Bỏ qua đến nội dung

Lịch âm Việt Nam

Ngày đẹp tháng 1/2028

Âm lịch: 5 tháng Chạp – 6 tháng Giêng năm Mậu Thân. Tính theo múi giờ Việt Nam (UTC+7).

Lịch tháng 1/2028

T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
27
28
29
30
31
15Hắc đạo (Câu Trận)
26Hoàng đạo (Thanh Long)
37Hoàng đạo (Minh Đường)
48Hắc đạo (Thiên Hình)
59Hắc đạo (Chu Tước)
610Hoàng đạo (Kim Quỹ)
711Hoàng đạo (Kim Đường (Bảo Quang))
812Hắc đạo (Bạch Hổ)
913Hoàng đạo (Ngọc Đường)
1014Hắc đạo (Thiên Lao)
1115Hắc đạo (Nguyên Vũ)
1216Hoàng đạo (Tư Mệnh)
1317Hắc đạo (Câu Trận)
1418Hoàng đạo (Thanh Long)
1519Hoàng đạo (Minh Đường)
1620Hắc đạo (Thiên Hình)
1721Hắc đạo (Chu Tước)
1822Hoàng đạo (Kim Quỹ)
1923Hoàng đạo (Kim Đường (Bảo Quang))
2024Hắc đạo (Bạch Hổ)
2125Hoàng đạo (Ngọc Đường)
2226Hắc đạo (Thiên Lao)
2327Hắc đạo (Nguyên Vũ)
2428Hoàng đạo (Tư Mệnh)
2529Hắc đạo (Câu Trận)
261/1Hoàng đạo (Tư Mệnh)
272Hắc đạo (Câu Trận)
283Hoàng đạo (Thanh Long)
294Hoàng đạo (Minh Đường)
305Hắc đạo (Thiên Hình)
316Hắc đạo (Chu Tước)
1
2
3
4
5
6

◆ Hoàng đạo · ◇ Hắc đạo. Số nhỏ là ngày âm lịch.

Từng ngày trong tháng

NgàyÂm lịchCan chiTrựcThần trựcTuổi xung
T7 01/015 tháng ChạpẤt DậuThuCâu Trận · Hắc đạoMão
CN 02/016 tháng ChạpBính TuấtKhaiThanh Long · Hoàng đạoThìn
T2 03/017 tháng ChạpĐinh HợiBếMinh Đường · Hoàng đạoTỵ
T3 04/018 tháng ChạpMậu TýKiếnThiên Hình · Hắc đạoNgọ
T4 05/019 tháng ChạpKỷ SửuTrừChu Tước · Hắc đạoMùi
T5 06/0110 tháng ChạpCanh DầnTrừKim Quỹ · Hoàng đạoThân
T6 07/0111 tháng ChạpTân MãoMãnKim Đường (Bảo Quang) · Hoàng đạoDậu
T7 08/0112 tháng ChạpNhâm ThìnBìnhBạch Hổ · Hắc đạoTuất
CN 09/0113 tháng ChạpQuý TỵĐịnhNgọc Đường · Hoàng đạoHợi
T2 10/0114 tháng ChạpGiáp NgọChấpThiên Lao · Hắc đạoTý
T3 11/0115 tháng ChạpẤt MùiPháNguyên Vũ · Hắc đạoSửu
T4 12/0116 tháng ChạpBính ThânNguyTư Mệnh · Hoàng đạoDần
T5 13/0117 tháng ChạpĐinh DậuThànhCâu Trận · Hắc đạoMão
T6 14/0118 tháng ChạpMậu TuấtThuThanh Long · Hoàng đạoThìn
T7 15/0119 tháng ChạpKỷ HợiKhaiMinh Đường · Hoàng đạoTỵ
CN 16/0120 tháng ChạpCanh TýBếThiên Hình · Hắc đạoNgọ
T2 17/0121 tháng ChạpTân SửuKiếnChu Tước · Hắc đạoMùi
T3 18/0122 tháng ChạpNhâm DầnTrừKim Quỹ · Hoàng đạoThân
T4 19/0123 tháng ChạpQuý MãoMãnKim Đường (Bảo Quang) · Hoàng đạoDậu
T5 20/0124 tháng ChạpGiáp ThìnBìnhBạch Hổ · Hắc đạoTuất
T6 21/0125 tháng ChạpẤt TỵĐịnhNgọc Đường · Hoàng đạoHợi
T7 22/0126 tháng ChạpBính NgọChấpThiên Lao · Hắc đạoTý
CN 23/0127 tháng ChạpĐinh MùiPháNguyên Vũ · Hắc đạoSửu
T2 24/0128 tháng ChạpMậu ThânNguyTư Mệnh · Hoàng đạoDần
T3 25/0129 tháng ChạpKỷ DậuThànhCâu Trận · Hắc đạoMão
T4 26/011 tháng GiêngCanh TuấtThuTư Mệnh · Hoàng đạoThìn
T5 27/012 tháng GiêngTân HợiKhaiCâu Trận · Hắc đạoTỵ
T6 28/013 tháng GiêngNhâm TýBếThanh Long · Hoàng đạoNgọ
T7 29/014 tháng GiêngQuý SửuKiếnMinh Đường · Hoàng đạoMùi
CN 30/015 tháng GiêngGiáp DầnTrừThiên Hình · Hắc đạoThân
T2 31/016 tháng GiêngẤt MãoMãnChu Tước · Hắc đạoDậu