Lịch âm Việt Nam
Ngày đẹp tháng 12/2027
Âm lịch: 4 tháng Một – 4 tháng Chạp năm Đinh Mùi. Tính theo múi giờ Việt Nam (UTC+7).
Lịch tháng 12/2027
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
29
30
14Hắc đạo (Bạch Hổ)
25Hoàng đạo (Ngọc Đường)
36Hắc đạo (Thiên Lao)
47Hắc đạo (Nguyên Vũ)
58Hoàng đạo (Tư Mệnh)
69Hắc đạo (Câu Trận)
710Hoàng đạo (Thanh Long)
811Hoàng đạo (Minh Đường)
912Hắc đạo (Thiên Hình)
1013Hắc đạo (Chu Tước)
1114Hoàng đạo (Kim Quỹ)
1215Hoàng đạo (Kim Đường (Bảo Quang))
1316Hắc đạo (Bạch Hổ)
1417Hoàng đạo (Ngọc Đường)
1518Hắc đạo (Thiên Lao)
1619Hắc đạo (Nguyên Vũ)
1720Hoàng đạo (Tư Mệnh)
1821Hắc đạo (Câu Trận)
1922Hoàng đạo (Thanh Long)
2023Hoàng đạo (Minh Đường)
2124Hắc đạo (Thiên Hình)
2225Hắc đạo (Chu Tước)
2326Hoàng đạo (Kim Quỹ)
2427Hoàng đạo (Kim Đường (Bảo Quang))
2528Hắc đạo (Bạch Hổ)
2629Hoàng đạo (Ngọc Đường)
2730Hắc đạo (Thiên Lao)
281/12Hoàng đạo (Ngọc Đường)
292Hắc đạo (Thiên Lao)
303Hắc đạo (Nguyên Vũ)
314Hoàng đạo (Tư Mệnh)
1
2
◆ Hoàng đạo · ◇ Hắc đạo. Số nhỏ là ngày âm lịch.
Ngày phù hợp theo việc
Xếp hạng theo quy tắc truyền thống, chưa xét tuổi. Dùng công cụ để tính theo tuổi của bạn.
Từng ngày trong tháng
| Ngày | Âm lịch | Can chi | Trực | Thần trực | Tuổi xung |
|---|---|---|---|---|---|
| T4 01/12 | 4 tháng Một | Giáp Dần | Bình | Bạch Hổ · Hắc đạo | Thân |
| T5 02/12 | 5 tháng Một | Ất Mão | Định | Ngọc Đường · Hoàng đạo | Dậu |
| T6 03/12 | 6 tháng Một | Bính Thìn | Chấp | Thiên Lao · Hắc đạo | Tuất |
| T7 04/12 | 7 tháng Một | Đinh Tỵ | Phá | Nguyên Vũ · Hắc đạo | Hợi |
| CN 05/12 | 8 tháng Một | Mậu Ngọ | Nguy | Tư Mệnh · Hoàng đạo | Tý |
| T2 06/12 | 9 tháng Một | Kỷ Mùi | Thành | Câu Trận · Hắc đạo | Sửu |
| T3 07/12 | 10 tháng Một | Canh Thân | Thành | Thanh Long · Hoàng đạo | Dần |
| T4 08/12 | 11 tháng Một | Tân Dậu | Thu | Minh Đường · Hoàng đạo | Mão |
| T5 09/12 | 12 tháng Một | Nhâm Tuất | Khai | Thiên Hình · Hắc đạo | Thìn |
| T6 10/12 | 13 tháng Một | Quý Hợi | Bế | Chu Tước · Hắc đạo | Tỵ |
| T7 11/12 | 14 tháng Một | Giáp Tý | Kiến | Kim Quỹ · Hoàng đạo | Ngọ |
| CN 12/12 | 15 tháng Một | Ất Sửu | Trừ | Kim Đường (Bảo Quang) · Hoàng đạo | Mùi |
| T2 13/12 | 16 tháng Một | Bính Dần | Mãn | Bạch Hổ · Hắc đạo | Thân |
| T3 14/12 | 17 tháng Một | Đinh Mão | Bình | Ngọc Đường · Hoàng đạo | Dậu |
| T4 15/12 | 18 tháng Một | Mậu Thìn | Định | Thiên Lao · Hắc đạo | Tuất |
| T5 16/12 | 19 tháng Một | Kỷ Tỵ | Chấp | Nguyên Vũ · Hắc đạo | Hợi |
| T6 17/12 | 20 tháng Một | Canh Ngọ | Phá | Tư Mệnh · Hoàng đạo | Tý |
| T7 18/12 | 21 tháng Một | Tân Mùi | Nguy | Câu Trận · Hắc đạo | Sửu |
| CN 19/12 | 22 tháng Một | Nhâm Thân | Thành | Thanh Long · Hoàng đạo | Dần |
| T2 20/12 | 23 tháng Một | Quý Dậu | Thu | Minh Đường · Hoàng đạo | Mão |
| T3 21/12 | 24 tháng Một | Giáp Tuất | Khai | Thiên Hình · Hắc đạo | Thìn |
| T4 22/12 | 25 tháng Một | Ất Hợi | Bế | Chu Tước · Hắc đạo | Tỵ |
| T5 23/12 | 26 tháng Một | Bính Tý | Kiến | Kim Quỹ · Hoàng đạo | Ngọ |
| T6 24/12 | 27 tháng Một | Đinh Sửu | Trừ | Kim Đường (Bảo Quang) · Hoàng đạo | Mùi |
| T7 25/12 | 28 tháng Một | Mậu Dần | Mãn | Bạch Hổ · Hắc đạo | Thân |
| CN 26/12 | 29 tháng Một | Kỷ Mão | Bình | Ngọc Đường · Hoàng đạo | Dậu |
| T2 27/12 | 30 tháng Một | Canh Thìn | Định | Thiên Lao · Hắc đạo | Tuất |
| T3 28/12 | 1 tháng Chạp | Tân Tỵ | Chấp | Ngọc Đường · Hoàng đạo | Hợi |
| T4 29/12 | 2 tháng Chạp | Nhâm Ngọ | Phá | Thiên Lao · Hắc đạo | Tý |
| T5 30/12 | 3 tháng Chạp | Quý Mùi | Nguy | Nguyên Vũ · Hắc đạo | Sửu |
| T6 31/12 | 4 tháng Chạp | Giáp Thân | Thành | Tư Mệnh · Hoàng đạo | Dần |