Bỏ qua đến nội dung

Lịch âm Việt Nam

Ngày đẹp tháng 11/2027

Âm lịch: 4 tháng Mười – 3 tháng Một năm Đinh Mùi. Tính theo múi giờ Việt Nam (UTC+7).

Lịch tháng 11/2027

T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
14Hắc đạo (Thiên Hình)
25Hắc đạo (Chu Tước)
36Hoàng đạo (Kim Quỹ)
47Hoàng đạo (Kim Đường (Bảo Quang))
58Hắc đạo (Bạch Hổ)
69Hoàng đạo (Ngọc Đường)
710Hắc đạo (Thiên Lao)
811Hắc đạo (Nguyên Vũ)
912Hoàng đạo (Tư Mệnh)
1013Hắc đạo (Câu Trận)
1114Hoàng đạo (Thanh Long)
1215Hoàng đạo (Minh Đường)
1316Hắc đạo (Thiên Hình)
1417Hắc đạo (Chu Tước)
1518Hoàng đạo (Kim Quỹ)
1619Hoàng đạo (Kim Đường (Bảo Quang))
1720Hắc đạo (Bạch Hổ)
1821Hoàng đạo (Ngọc Đường)
1922Hắc đạo (Thiên Lao)
2023Hắc đạo (Nguyên Vũ)
2124Hoàng đạo (Tư Mệnh)
2225Hắc đạo (Câu Trận)
2326Hoàng đạo (Thanh Long)
2427Hoàng đạo (Minh Đường)
2528Hắc đạo (Thiên Hình)
2629Hắc đạo (Chu Tước)
2730Hoàng đạo (Kim Quỹ)
281/11Hắc đạo (Chu Tước)
292Hoàng đạo (Kim Quỹ)
303Hoàng đạo (Kim Đường (Bảo Quang))
1
2
3
4
5

◆ Hoàng đạo · ◇ Hắc đạo. Số nhỏ là ngày âm lịch.

Từng ngày trong tháng

NgàyÂm lịchCan chiTrựcThần trựcTuổi xung
T2 01/114 tháng MườiGiáp ThânKhaiThiên Hình · Hắc đạoDần
T3 02/115 tháng MườiẤt DậuBếChu Tước · Hắc đạoMão
T4 03/116 tháng MườiBính TuấtKiếnKim Quỹ · Hoàng đạoThìn
T5 04/117 tháng MườiĐinh HợiTrừKim Đường (Bảo Quang) · Hoàng đạoTỵ
T6 05/118 tháng MườiMậu TýMãnBạch Hổ · Hắc đạoNgọ
T7 06/119 tháng MườiKỷ SửuBìnhNgọc Đường · Hoàng đạoMùi
CN 07/1110 tháng MườiCanh DầnBìnhThiên Lao · Hắc đạoThân
T2 08/1111 tháng MườiTân MãoĐịnhNguyên Vũ · Hắc đạoDậu
T3 09/1112 tháng MườiNhâm ThìnChấpTư Mệnh · Hoàng đạoTuất
T4 10/1113 tháng MườiQuý TỵPháCâu Trận · Hắc đạoHợi
T5 11/1114 tháng MườiGiáp NgọNguyThanh Long · Hoàng đạoTý
T6 12/1115 tháng MườiẤt MùiThànhMinh Đường · Hoàng đạoSửu
T7 13/1116 tháng MườiBính ThânThuThiên Hình · Hắc đạoDần
CN 14/1117 tháng MườiĐinh DậuKhaiChu Tước · Hắc đạoMão
T2 15/1118 tháng MườiMậu TuấtBếKim Quỹ · Hoàng đạoThìn
T3 16/1119 tháng MườiKỷ HợiKiếnKim Đường (Bảo Quang) · Hoàng đạoTỵ
T4 17/1120 tháng MườiCanh TýTrừBạch Hổ · Hắc đạoNgọ
T5 18/1121 tháng MườiTân SửuMãnNgọc Đường · Hoàng đạoMùi
T6 19/1122 tháng MườiNhâm DầnBìnhThiên Lao · Hắc đạoThân
T7 20/1123 tháng MườiQuý MãoĐịnhNguyên Vũ · Hắc đạoDậu
CN 21/1124 tháng MườiGiáp ThìnChấpTư Mệnh · Hoàng đạoTuất
T2 22/1125 tháng MườiẤt TỵPháCâu Trận · Hắc đạoHợi
T3 23/1126 tháng MườiBính NgọNguyThanh Long · Hoàng đạoTý
T4 24/1127 tháng MườiĐinh MùiThànhMinh Đường · Hoàng đạoSửu
T5 25/1128 tháng MườiMậu ThânThuThiên Hình · Hắc đạoDần
T6 26/1129 tháng MườiKỷ DậuKhaiChu Tước · Hắc đạoMão
T7 27/1130 tháng MườiCanh TuấtBếKim Quỹ · Hoàng đạoThìn
CN 28/111 tháng MộtTân HợiKiếnChu Tước · Hắc đạoTỵ
T2 29/112 tháng MộtNhâm TýTrừKim Quỹ · Hoàng đạoNgọ
T3 30/113 tháng MộtQuý SửuMãnKim Đường (Bảo Quang) · Hoàng đạoMùi