Lịch âm Việt Nam
Ngày đẹp tháng 2/2028
Âm lịch: 7 tháng Giêng – 5 tháng Hai năm Mậu Thân. Tính theo múi giờ Việt Nam (UTC+7).
Lịch tháng 2/2028
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
31
17Hoàng đạo (Kim Quỹ)
28Hoàng đạo (Kim Đường (Bảo Quang))
39Hắc đạo (Bạch Hổ)
410Hoàng đạo (Ngọc Đường)
511Hắc đạo (Thiên Lao)
612Hắc đạo (Nguyên Vũ)
713Hoàng đạo (Tư Mệnh)
814Hắc đạo (Câu Trận)
915Hoàng đạo (Thanh Long)
1016Hoàng đạo (Minh Đường)
1117Hắc đạo (Thiên Hình)
1218Hắc đạo (Chu Tước)
1319Hoàng đạo (Kim Quỹ)
1420Hoàng đạo (Kim Đường (Bảo Quang))
1521Hắc đạo (Bạch Hổ)
1622Hoàng đạo (Ngọc Đường)
1723Hắc đạo (Thiên Lao)
1824Hắc đạo (Nguyên Vũ)
1925Hoàng đạo (Tư Mệnh)
2026Hắc đạo (Câu Trận)
2127Hoàng đạo (Thanh Long)
2228Hoàng đạo (Minh Đường)
2329Hắc đạo (Thiên Hình)
2430Hắc đạo (Chu Tước)
251/2Hắc đạo (Thiên Hình)
262Hắc đạo (Chu Tước)
273Hoàng đạo (Kim Quỹ)
284Hoàng đạo (Kim Đường (Bảo Quang))
295Hắc đạo (Bạch Hổ)
1
2
3
4
5
◆ Hoàng đạo · ◇ Hắc đạo. Số nhỏ là ngày âm lịch.
Ngày phù hợp theo việc
Xếp hạng theo quy tắc truyền thống, chưa xét tuổi. Dùng công cụ để tính theo tuổi của bạn.
- Nhập trạchXem theo tuổi →
Từng ngày trong tháng
| Ngày | Âm lịch | Can chi | Trực | Thần trực | Tuổi xung |
|---|---|---|---|---|---|
| T3 01/02 | 7 tháng Giêng | Bính Thìn | Bình | Kim Quỹ · Hoàng đạo | Tuất |
| T4 02/02 | 8 tháng Giêng | Đinh Tỵ | Định | Kim Đường (Bảo Quang) · Hoàng đạo | Hợi |
| T5 03/02 | 9 tháng Giêng | Mậu Ngọ | Chấp | Bạch Hổ · Hắc đạo | Tý |
| T6 04/02 | 10 tháng Giêng | Kỷ Mùi | Chấp | Ngọc Đường · Hoàng đạo | Sửu |
| T7 05/02 | 11 tháng Giêng | Canh Thân | Phá | Thiên Lao · Hắc đạo | Dần |
| CN 06/02 | 12 tháng Giêng | Tân Dậu | Nguy | Nguyên Vũ · Hắc đạo | Mão |
| T2 07/02 | 13 tháng Giêng | Nhâm Tuất | Thành | Tư Mệnh · Hoàng đạo | Thìn |
| T3 08/02 | 14 tháng Giêng | Quý Hợi | Thu | Câu Trận · Hắc đạo | Tỵ |
| T4 09/02 | 15 tháng Giêng | Giáp Tý | Khai | Thanh Long · Hoàng đạo | Ngọ |
| T5 10/02 | 16 tháng Giêng | Ất Sửu | Bế | Minh Đường · Hoàng đạo | Mùi |
| T6 11/02 | 17 tháng Giêng | Bính Dần | Kiến | Thiên Hình · Hắc đạo | Thân |
| T7 12/02 | 18 tháng Giêng | Đinh Mão | Trừ | Chu Tước · Hắc đạo | Dậu |
| CN 13/02 | 19 tháng Giêng | Mậu Thìn | Mãn | Kim Quỹ · Hoàng đạo | Tuất |
| T2 14/02 | 20 tháng Giêng | Kỷ Tỵ | Bình | Kim Đường (Bảo Quang) · Hoàng đạo | Hợi |
| T3 15/02 | 21 tháng Giêng | Canh Ngọ | Định | Bạch Hổ · Hắc đạo | Tý |
| T4 16/02 | 22 tháng Giêng | Tân Mùi | Chấp | Ngọc Đường · Hoàng đạo | Sửu |
| T5 17/02 | 23 tháng Giêng | Nhâm Thân | Phá | Thiên Lao · Hắc đạo | Dần |
| T6 18/02 | 24 tháng Giêng | Quý Dậu | Nguy | Nguyên Vũ · Hắc đạo | Mão |
| T7 19/02 | 25 tháng Giêng | Giáp Tuất | Thành | Tư Mệnh · Hoàng đạo | Thìn |
| CN 20/02 | 26 tháng Giêng | Ất Hợi | Thu | Câu Trận · Hắc đạo | Tỵ |
| T2 21/02 | 27 tháng Giêng | Bính Tý | Khai | Thanh Long · Hoàng đạo | Ngọ |
| T3 22/02 | 28 tháng Giêng | Đinh Sửu | Bế | Minh Đường · Hoàng đạo | Mùi |
| T4 23/02 | 29 tháng Giêng | Mậu Dần | Kiến | Thiên Hình · Hắc đạo | Thân |
| T5 24/02 | 30 tháng Giêng | Kỷ Mão | Trừ | Chu Tước · Hắc đạo | Dậu |
| T6 25/02 | 1 tháng Hai | Canh Thìn | Mãn | Thiên Hình · Hắc đạo | Tuất |
| T7 26/02 | 2 tháng Hai | Tân Tỵ | Bình | Chu Tước · Hắc đạo | Hợi |
| CN 27/02 | 3 tháng Hai | Nhâm Ngọ | Định | Kim Quỹ · Hoàng đạo | Tý |
| T2 28/02 | 4 tháng Hai | Quý Mùi | Chấp | Kim Đường (Bảo Quang) · Hoàng đạo | Sửu |
| T3 29/02 | 5 tháng Hai | Giáp Thân | Phá | Bạch Hổ · Hắc đạo | Dần |