Lịch âm Việt Nam
Ngày đẹp tháng 6/2027
Âm lịch: 27 tháng Tư – 26 tháng Năm năm Đinh Mùi. Tính theo múi giờ Việt Nam (UTC+7).
Lịch tháng 6/2027
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
31
127Hoàng đạo (Kim Đường (Bảo Quang))
228Hắc đạo (Bạch Hổ)
329Hoàng đạo (Ngọc Đường)
430Hắc đạo (Thiên Lao)
51/5Hoàng đạo (Ngọc Đường)
62Hắc đạo (Thiên Lao)
73Hắc đạo (Nguyên Vũ)
84Hoàng đạo (Tư Mệnh)
95Hắc đạo (Câu Trận)
106Hoàng đạo (Thanh Long)
117Hoàng đạo (Minh Đường)
128Hắc đạo (Thiên Hình)
139Hắc đạo (Chu Tước)
1410Hoàng đạo (Kim Quỹ)
1511Hoàng đạo (Kim Đường (Bảo Quang))
1612Hắc đạo (Bạch Hổ)
1713Hoàng đạo (Ngọc Đường)
1814Hắc đạo (Thiên Lao)
1915Hắc đạo (Nguyên Vũ)
2016Hoàng đạo (Tư Mệnh)
2117Hắc đạo (Câu Trận)
2218Hoàng đạo (Thanh Long)
2319Hoàng đạo (Minh Đường)
2420Hắc đạo (Thiên Hình)
2521Hắc đạo (Chu Tước)
2622Hoàng đạo (Kim Quỹ)
2723Hoàng đạo (Kim Đường (Bảo Quang))
2824Hắc đạo (Bạch Hổ)
2925Hoàng đạo (Ngọc Đường)
3026Hắc đạo (Thiên Lao)
1
2
3
4
◆ Hoàng đạo · ◇ Hắc đạo. Số nhỏ là ngày âm lịch.
Ngày phù hợp theo việc
Xếp hạng theo quy tắc truyền thống, chưa xét tuổi. Dùng công cụ để tính theo tuổi của bạn.
Từng ngày trong tháng
| Ngày | Âm lịch | Can chi | Trực | Thần trực | Tuổi xung |
|---|---|---|---|---|---|
| T3 01/06 | 27 tháng Tư | Tân Hợi | Phá | Kim Đường (Bảo Quang) · Hoàng đạo | Tỵ |
| T4 02/06 | 28 tháng Tư | Nhâm Tý | Nguy | Bạch Hổ · Hắc đạo | Ngọ |
| T5 03/06 | 29 tháng Tư | Quý Sửu | Thành | Ngọc Đường · Hoàng đạo | Mùi |
| T6 04/06 | 30 tháng Tư | Giáp Dần | Thu | Thiên Lao · Hắc đạo | Thân |
| T7 05/06 | 1 tháng Năm | Ất Mão | Khai | Ngọc Đường · Hoàng đạo | Dậu |
| CN 06/06 | 2 tháng Năm | Bính Thìn | Khai | Thiên Lao · Hắc đạo | Tuất |
| T2 07/06 | 3 tháng Năm | Đinh Tỵ | Bế | Nguyên Vũ · Hắc đạo | Hợi |
| T3 08/06 | 4 tháng Năm | Mậu Ngọ | Kiến | Tư Mệnh · Hoàng đạo | Tý |
| T4 09/06 | 5 tháng Năm | Kỷ Mùi | Trừ | Câu Trận · Hắc đạo | Sửu |
| T5 10/06 | 6 tháng Năm | Canh Thân | Mãn | Thanh Long · Hoàng đạo | Dần |
| T6 11/06 | 7 tháng Năm | Tân Dậu | Bình | Minh Đường · Hoàng đạo | Mão |
| T7 12/06 | 8 tháng Năm | Nhâm Tuất | Định | Thiên Hình · Hắc đạo | Thìn |
| CN 13/06 | 9 tháng Năm | Quý Hợi | Chấp | Chu Tước · Hắc đạo | Tỵ |
| T2 14/06 | 10 tháng Năm | Giáp Tý | Phá | Kim Quỹ · Hoàng đạo | Ngọ |
| T3 15/06 | 11 tháng Năm | Ất Sửu | Nguy | Kim Đường (Bảo Quang) · Hoàng đạo | Mùi |
| T4 16/06 | 12 tháng Năm | Bính Dần | Thành | Bạch Hổ · Hắc đạo | Thân |
| T5 17/06 | 13 tháng Năm | Đinh Mão | Thu | Ngọc Đường · Hoàng đạo | Dậu |
| T6 18/06 | 14 tháng Năm | Mậu Thìn | Khai | Thiên Lao · Hắc đạo | Tuất |
| T7 19/06 | 15 tháng Năm | Kỷ Tỵ | Bế | Nguyên Vũ · Hắc đạo | Hợi |
| CN 20/06 | 16 tháng Năm | Canh Ngọ | Kiến | Tư Mệnh · Hoàng đạo | Tý |
| T2 21/06 | 17 tháng Năm | Tân Mùi | Trừ | Câu Trận · Hắc đạo | Sửu |
| T3 22/06 | 18 tháng Năm | Nhâm Thân | Mãn | Thanh Long · Hoàng đạo | Dần |
| T4 23/06 | 19 tháng Năm | Quý Dậu | Bình | Minh Đường · Hoàng đạo | Mão |
| T5 24/06 | 20 tháng Năm | Giáp Tuất | Định | Thiên Hình · Hắc đạo | Thìn |
| T6 25/06 | 21 tháng Năm | Ất Hợi | Chấp | Chu Tước · Hắc đạo | Tỵ |
| T7 26/06 | 22 tháng Năm | Bính Tý | Phá | Kim Quỹ · Hoàng đạo | Ngọ |
| CN 27/06 | 23 tháng Năm | Đinh Sửu | Nguy | Kim Đường (Bảo Quang) · Hoàng đạo | Mùi |
| T2 28/06 | 24 tháng Năm | Mậu Dần | Thành | Bạch Hổ · Hắc đạo | Thân |
| T3 29/06 | 25 tháng Năm | Kỷ Mão | Thu | Ngọc Đường · Hoàng đạo | Dậu |
| T4 30/06 | 26 tháng Năm | Canh Thìn | Khai | Thiên Lao · Hắc đạo | Tuất |