Bỏ qua đến nội dung

Lịch âm Việt Nam

Ngày đẹp tháng 4/2027

Âm lịch: 25 tháng Hai – 24 tháng Ba năm Đinh Mùi. Tính theo múi giờ Việt Nam (UTC+7).

Lịch tháng 4/2027

T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
29
30
31
125Hắc đạo (Thiên Lao)
226Hắc đạo (Nguyên Vũ)
327Hoàng đạo (Tư Mệnh)
428Hắc đạo (Câu Trận)
529Hoàng đạo (Thanh Long)
630Hoàng đạo (Minh Đường)
71/3Hoàng đạo (Thanh Long)
82Hoàng đạo (Minh Đường)
93Hắc đạo (Thiên Hình)
104Hắc đạo (Chu Tước)
115Hoàng đạo (Kim Quỹ)
126Hoàng đạo (Kim Đường (Bảo Quang))
137Hắc đạo (Bạch Hổ)
148Hoàng đạo (Ngọc Đường)
159Hắc đạo (Thiên Lao)
1610Hắc đạo (Nguyên Vũ)
1711Hoàng đạo (Tư Mệnh)
1812Hắc đạo (Câu Trận)
1913Hoàng đạo (Thanh Long)
2014Hoàng đạo (Minh Đường)
2115Hắc đạo (Thiên Hình)
2216Hắc đạo (Chu Tước)
2317Hoàng đạo (Kim Quỹ)
2418Hoàng đạo (Kim Đường (Bảo Quang))
2519Hắc đạo (Bạch Hổ)
2620Hoàng đạo (Ngọc Đường)
2721Hắc đạo (Thiên Lao)
2822Hắc đạo (Nguyên Vũ)
2923Hoàng đạo (Tư Mệnh)
3024Hắc đạo (Câu Trận)
1
2

◆ Hoàng đạo · ◇ Hắc đạo. Số nhỏ là ngày âm lịch.

Từng ngày trong tháng

NgàyÂm lịchCan chiTrựcThần trựcTuổi xung
T5 01/0425 tháng HaiCanh TuấtNguyThiên Lao · Hắc đạoThìn
T6 02/0426 tháng HaiTân HợiThànhNguyên Vũ · Hắc đạoTỵ
T7 03/0427 tháng HaiNhâm TýThuTư Mệnh · Hoàng đạoNgọ
CN 04/0428 tháng HaiQuý SửuKhaiCâu Trận · Hắc đạoMùi
T2 05/0429 tháng HaiGiáp DầnKhaiThanh Long · Hoàng đạoThân
T3 06/0430 tháng HaiẤt MãoBếMinh Đường · Hoàng đạoDậu
T4 07/041 tháng BaBính ThìnKiếnThanh Long · Hoàng đạoTuất
T5 08/042 tháng BaĐinh TỵTrừMinh Đường · Hoàng đạoHợi
T6 09/043 tháng BaMậu NgọMãnThiên Hình · Hắc đạoTý
T7 10/044 tháng BaKỷ MùiBìnhChu Tước · Hắc đạoSửu
CN 11/045 tháng BaCanh ThânĐịnhKim Quỹ · Hoàng đạoDần
T2 12/046 tháng BaTân DậuChấpKim Đường (Bảo Quang) · Hoàng đạoMão
T3 13/047 tháng BaNhâm TuấtPháBạch Hổ · Hắc đạoThìn
T4 14/048 tháng BaQuý HợiNguyNgọc Đường · Hoàng đạoTỵ
T5 15/049 tháng BaGiáp TýThànhThiên Lao · Hắc đạoNgọ
T6 16/0410 tháng BaẤt SửuThuNguyên Vũ · Hắc đạoMùi
T7 17/0411 tháng BaBính DầnKhaiTư Mệnh · Hoàng đạoThân
CN 18/0412 tháng BaĐinh MãoBếCâu Trận · Hắc đạoDậu
T2 19/0413 tháng BaMậu ThìnKiếnThanh Long · Hoàng đạoTuất
T3 20/0414 tháng BaKỷ TỵTrừMinh Đường · Hoàng đạoHợi
T4 21/0415 tháng BaCanh NgọMãnThiên Hình · Hắc đạoTý
T5 22/0416 tháng BaTân MùiBìnhChu Tước · Hắc đạoSửu
T6 23/0417 tháng BaNhâm ThânĐịnhKim Quỹ · Hoàng đạoDần
T7 24/0418 tháng BaQuý DậuChấpKim Đường (Bảo Quang) · Hoàng đạoMão
CN 25/0419 tháng BaGiáp TuấtPháBạch Hổ · Hắc đạoThìn
T2 26/0420 tháng BaẤt HợiNguyNgọc Đường · Hoàng đạoTỵ
T3 27/0421 tháng BaBính TýThànhThiên Lao · Hắc đạoNgọ
T4 28/0422 tháng BaĐinh SửuThuNguyên Vũ · Hắc đạoMùi
T5 29/0423 tháng BaMậu DầnKhaiTư Mệnh · Hoàng đạoThân
T6 30/0424 tháng BaKỷ MãoBếCâu Trận · Hắc đạoDậu