Bỏ qua đến nội dung

Lịch âm Việt Nam

Ngày đẹp tháng 3/2027

Âm lịch: 24 tháng Giêng – 24 tháng Hai năm Đinh Mùi. Tính theo múi giờ Việt Nam (UTC+7).

Lịch tháng 3/2027

T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
124Hắc đạo (Chu Tước)
225Hoàng đạo (Kim Quỹ)
326Hoàng đạo (Kim Đường (Bảo Quang))
427Hắc đạo (Bạch Hổ)
528Hoàng đạo (Ngọc Đường)
629Hắc đạo (Thiên Lao)
730Hắc đạo (Nguyên Vũ)
81/2Hắc đạo (Thiên Lao)
92Hắc đạo (Nguyên Vũ)
103Hoàng đạo (Tư Mệnh)
114Hắc đạo (Câu Trận)
125Hoàng đạo (Thanh Long)
136Hoàng đạo (Minh Đường)
147Hắc đạo (Thiên Hình)
158Hắc đạo (Chu Tước)
169Hoàng đạo (Kim Quỹ)
1710Hoàng đạo (Kim Đường (Bảo Quang))
1811Hắc đạo (Bạch Hổ)
1912Hoàng đạo (Ngọc Đường)
2013Hắc đạo (Thiên Lao)
2114Hắc đạo (Nguyên Vũ)
2215Hoàng đạo (Tư Mệnh)
2316Hắc đạo (Câu Trận)
2417Hoàng đạo (Thanh Long)
2518Hoàng đạo (Minh Đường)
2619Hắc đạo (Thiên Hình)
2720Hắc đạo (Chu Tước)
2821Hoàng đạo (Kim Quỹ)
2922Hoàng đạo (Kim Đường (Bảo Quang))
3023Hắc đạo (Bạch Hổ)
3124Hoàng đạo (Ngọc Đường)
1
2
3
4

◆ Hoàng đạo · ◇ Hắc đạo. Số nhỏ là ngày âm lịch.

Từng ngày trong tháng

NgàyÂm lịchCan chiTrựcThần trựcTuổi xung
T2 01/0324 tháng GiêngKỷ MãoTrừChu Tước · Hắc đạoDậu
T3 02/0325 tháng GiêngCanh ThìnMãnKim Quỹ · Hoàng đạoTuất
T4 03/0326 tháng GiêngTân TỵBìnhKim Đường (Bảo Quang) · Hoàng đạoHợi
T5 04/0327 tháng GiêngNhâm NgọĐịnhBạch Hổ · Hắc đạoTý
T6 05/0328 tháng GiêngQuý MùiChấpNgọc Đường · Hoàng đạoSửu
T7 06/0329 tháng GiêngGiáp ThânChấpThiên Lao · Hắc đạoDần
CN 07/0330 tháng GiêngẤt DậuPháNguyên Vũ · Hắc đạoMão
T2 08/031 tháng HaiBính TuấtNguyThiên Lao · Hắc đạoThìn
T3 09/032 tháng HaiĐinh HợiThànhNguyên Vũ · Hắc đạoTỵ
T4 10/033 tháng HaiMậu TýThuTư Mệnh · Hoàng đạoNgọ
T5 11/034 tháng HaiKỷ SửuKhaiCâu Trận · Hắc đạoMùi
T6 12/035 tháng HaiCanh DầnBếThanh Long · Hoàng đạoThân
T7 13/036 tháng HaiTân MãoKiếnMinh Đường · Hoàng đạoDậu
CN 14/037 tháng HaiNhâm ThìnTrừThiên Hình · Hắc đạoTuất
T2 15/038 tháng HaiQuý TỵMãnChu Tước · Hắc đạoHợi
T3 16/039 tháng HaiGiáp NgọBìnhKim Quỹ · Hoàng đạoTý
T4 17/0310 tháng HaiẤt MùiĐịnhKim Đường (Bảo Quang) · Hoàng đạoSửu
T5 18/0311 tháng HaiBính ThânChấpBạch Hổ · Hắc đạoDần
T6 19/0312 tháng HaiĐinh DậuPháNgọc Đường · Hoàng đạoMão
T7 20/0313 tháng HaiMậu TuấtNguyThiên Lao · Hắc đạoThìn
CN 21/0314 tháng HaiKỷ HợiThànhNguyên Vũ · Hắc đạoTỵ
T2 22/0315 tháng HaiCanh TýThuTư Mệnh · Hoàng đạoNgọ
T3 23/0316 tháng HaiTân SửuKhaiCâu Trận · Hắc đạoMùi
T4 24/0317 tháng HaiNhâm DầnBếThanh Long · Hoàng đạoThân
T5 25/0318 tháng HaiQuý MãoKiếnMinh Đường · Hoàng đạoDậu
T6 26/0319 tháng HaiGiáp ThìnTrừThiên Hình · Hắc đạoTuất
T7 27/0320 tháng HaiẤt TỵMãnChu Tước · Hắc đạoHợi
CN 28/0321 tháng HaiBính NgọBìnhKim Quỹ · Hoàng đạoTý
T2 29/0322 tháng HaiĐinh MùiĐịnhKim Đường (Bảo Quang) · Hoàng đạoSửu
T3 30/0323 tháng HaiMậu ThânChấpBạch Hổ · Hắc đạoDần
T4 31/0324 tháng HaiKỷ DậuPháNgọc Đường · Hoàng đạoMão