Bỏ qua đến nội dung

Lịch âm Việt Nam

Ngày đẹp tháng 1/2027

Âm lịch: 24 tháng Một – 24 tháng Chạp năm Bính Ngọ. Tính theo múi giờ Việt Nam (UTC+7).

Lịch tháng 1/2027

T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
28
29
30
31
124Hắc đạo (Thiên Lao)
225Hắc đạo (Nguyên Vũ)
326Hoàng đạo (Tư Mệnh)
427Hắc đạo (Câu Trận)
528Hoàng đạo (Thanh Long)
629Hoàng đạo (Minh Đường)
730Hắc đạo (Thiên Hình)
81/12Hoàng đạo (Minh Đường)
92Hắc đạo (Thiên Hình)
103Hắc đạo (Chu Tước)
114Hoàng đạo (Kim Quỹ)
125Hoàng đạo (Kim Đường (Bảo Quang))
136Hắc đạo (Bạch Hổ)
147Hoàng đạo (Ngọc Đường)
158Hắc đạo (Thiên Lao)
169Hắc đạo (Nguyên Vũ)
1710Hoàng đạo (Tư Mệnh)
1811Hắc đạo (Câu Trận)
1912Hoàng đạo (Thanh Long)
2013Hoàng đạo (Minh Đường)
2114Hắc đạo (Thiên Hình)
2215Hắc đạo (Chu Tước)
2316Hoàng đạo (Kim Quỹ)
2417Hoàng đạo (Kim Đường (Bảo Quang))
2518Hắc đạo (Bạch Hổ)
2619Hoàng đạo (Ngọc Đường)
2720Hắc đạo (Thiên Lao)
2821Hắc đạo (Nguyên Vũ)
2922Hoàng đạo (Tư Mệnh)
3023Hắc đạo (Câu Trận)
3124Hoàng đạo (Thanh Long)

◆ Hoàng đạo · ◇ Hắc đạo. Số nhỏ là ngày âm lịch.

Từng ngày trong tháng

NgàyÂm lịchCan chiTrựcThần trựcTuổi xung
T6 01/0124 tháng MộtCanh ThìnĐịnhThiên Lao · Hắc đạoTuất
T7 02/0125 tháng MộtTân TỵChấpNguyên Vũ · Hắc đạoHợi
CN 03/0126 tháng MộtNhâm NgọPháTư Mệnh · Hoàng đạoTý
T2 04/0127 tháng MộtQuý MùiNguyCâu Trận · Hắc đạoSửu
T3 05/0128 tháng MộtGiáp ThânNguyThanh Long · Hoàng đạoDần
T4 06/0129 tháng MộtẤt DậuThànhMinh Đường · Hoàng đạoMão
T5 07/0130 tháng MộtBính TuấtThuThiên Hình · Hắc đạoThìn
T6 08/011 tháng ChạpĐinh HợiKhaiMinh Đường · Hoàng đạoTỵ
T7 09/012 tháng ChạpMậu TýBếThiên Hình · Hắc đạoNgọ
CN 10/013 tháng ChạpKỷ SửuKiếnChu Tước · Hắc đạoMùi
T2 11/014 tháng ChạpCanh DầnTrừKim Quỹ · Hoàng đạoThân
T3 12/015 tháng ChạpTân MãoMãnKim Đường (Bảo Quang) · Hoàng đạoDậu
T4 13/016 tháng ChạpNhâm ThìnBìnhBạch Hổ · Hắc đạoTuất
T5 14/017 tháng ChạpQuý TỵĐịnhNgọc Đường · Hoàng đạoHợi
T6 15/018 tháng ChạpGiáp NgọChấpThiên Lao · Hắc đạoTý
T7 16/019 tháng ChạpẤt MùiPháNguyên Vũ · Hắc đạoSửu
CN 17/0110 tháng ChạpBính ThânNguyTư Mệnh · Hoàng đạoDần
T2 18/0111 tháng ChạpĐinh DậuThànhCâu Trận · Hắc đạoMão
T3 19/0112 tháng ChạpMậu TuấtThuThanh Long · Hoàng đạoThìn
T4 20/0113 tháng ChạpKỷ HợiKhaiMinh Đường · Hoàng đạoTỵ
T5 21/0114 tháng ChạpCanh TýBếThiên Hình · Hắc đạoNgọ
T6 22/0115 tháng ChạpTân SửuKiếnChu Tước · Hắc đạoMùi
T7 23/0116 tháng ChạpNhâm DầnTrừKim Quỹ · Hoàng đạoThân
CN 24/0117 tháng ChạpQuý MãoMãnKim Đường (Bảo Quang) · Hoàng đạoDậu
T2 25/0118 tháng ChạpGiáp ThìnBìnhBạch Hổ · Hắc đạoTuất
T3 26/0119 tháng ChạpẤt TỵĐịnhNgọc Đường · Hoàng đạoHợi
T4 27/0120 tháng ChạpBính NgọChấpThiên Lao · Hắc đạoTý
T5 28/0121 tháng ChạpĐinh MùiPháNguyên Vũ · Hắc đạoSửu
T6 29/0122 tháng ChạpMậu ThânNguyTư Mệnh · Hoàng đạoDần
T7 30/0123 tháng ChạpKỷ DậuThànhCâu Trận · Hắc đạoMão
CN 31/0124 tháng ChạpCanh TuấtThuThanh Long · Hoàng đạoThìn