Lịch âm Việt Nam
Ngày đẹp tháng 12/2026
Âm lịch: 23 tháng Mười – 23 tháng Một năm Bính Ngọ. Tính theo múi giờ Việt Nam (UTC+7).
Lịch tháng 12/2026
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
30
123Hắc đạo (Chu Tước)
224Hoàng đạo (Kim Quỹ)
325Hoàng đạo (Kim Đường (Bảo Quang))
426Hắc đạo (Bạch Hổ)
527Hoàng đạo (Ngọc Đường)
628Hắc đạo (Thiên Lao)
729Hắc đạo (Nguyên Vũ)
830Hoàng đạo (Tư Mệnh)
91/11Hắc đạo (Nguyên Vũ)
102Hoàng đạo (Tư Mệnh)
113Hắc đạo (Câu Trận)
124Hoàng đạo (Thanh Long)
135Hoàng đạo (Minh Đường)
146Hắc đạo (Thiên Hình)
157Hắc đạo (Chu Tước)
168Hoàng đạo (Kim Quỹ)
179Hoàng đạo (Kim Đường (Bảo Quang))
1810Hắc đạo (Bạch Hổ)
1911Hoàng đạo (Ngọc Đường)
2012Hắc đạo (Thiên Lao)
2113Hắc đạo (Nguyên Vũ)
2214Hoàng đạo (Tư Mệnh)
2315Hắc đạo (Câu Trận)
2416Hoàng đạo (Thanh Long)
2517Hoàng đạo (Minh Đường)
2618Hắc đạo (Thiên Hình)
2719Hắc đạo (Chu Tước)
2820Hoàng đạo (Kim Quỹ)
2921Hoàng đạo (Kim Đường (Bảo Quang))
3022Hắc đạo (Bạch Hổ)
3123Hoàng đạo (Ngọc Đường)
1
2
3
◆ Hoàng đạo · ◇ Hắc đạo. Số nhỏ là ngày âm lịch.
Ngày phù hợp theo việc
Xếp hạng theo quy tắc truyền thống, chưa xét tuổi. Dùng công cụ để tính theo tuổi của bạn.
Từng ngày trong tháng
| Ngày | Âm lịch | Can chi | Trực | Thần trực | Tuổi xung |
|---|---|---|---|---|---|
| T3 01/12 | 23 tháng Mười | Kỷ Dậu | Khai | Chu Tước · Hắc đạo | Mão |
| T4 02/12 | 24 tháng Mười | Canh Tuất | Bế | Kim Quỹ · Hoàng đạo | Thìn |
| T5 03/12 | 25 tháng Mười | Tân Hợi | Kiến | Kim Đường (Bảo Quang) · Hoàng đạo | Tỵ |
| T6 04/12 | 26 tháng Mười | Nhâm Tý | Trừ | Bạch Hổ · Hắc đạo | Ngọ |
| T7 05/12 | 27 tháng Mười | Quý Sửu | Mãn | Ngọc Đường · Hoàng đạo | Mùi |
| CN 06/12 | 28 tháng Mười | Giáp Dần | Bình | Thiên Lao · Hắc đạo | Thân |
| T2 07/12 | 29 tháng Mười | Ất Mão | Bình | Nguyên Vũ · Hắc đạo | Dậu |
| T3 08/12 | 30 tháng Mười | Bính Thìn | Định | Tư Mệnh · Hoàng đạo | Tuất |
| T4 09/12 | 1 tháng Một | Đinh Tỵ | Chấp | Nguyên Vũ · Hắc đạo | Hợi |
| T5 10/12 | 2 tháng Một | Mậu Ngọ | Phá | Tư Mệnh · Hoàng đạo | Tý |
| T6 11/12 | 3 tháng Một | Kỷ Mùi | Nguy | Câu Trận · Hắc đạo | Sửu |
| T7 12/12 | 4 tháng Một | Canh Thân | Thành | Thanh Long · Hoàng đạo | Dần |
| CN 13/12 | 5 tháng Một | Tân Dậu | Thu | Minh Đường · Hoàng đạo | Mão |
| T2 14/12 | 6 tháng Một | Nhâm Tuất | Khai | Thiên Hình · Hắc đạo | Thìn |
| T3 15/12 | 7 tháng Một | Quý Hợi | Bế | Chu Tước · Hắc đạo | Tỵ |
| T4 16/12 | 8 tháng Một | Giáp Tý | Kiến | Kim Quỹ · Hoàng đạo | Ngọ |
| T5 17/12 | 9 tháng Một | Ất Sửu | Trừ | Kim Đường (Bảo Quang) · Hoàng đạo | Mùi |
| T6 18/12 | 10 tháng Một | Bính Dần | Mãn | Bạch Hổ · Hắc đạo | Thân |
| T7 19/12 | 11 tháng Một | Đinh Mão | Bình | Ngọc Đường · Hoàng đạo | Dậu |
| CN 20/12 | 12 tháng Một | Mậu Thìn | Định | Thiên Lao · Hắc đạo | Tuất |
| T2 21/12 | 13 tháng Một | Kỷ Tỵ | Chấp | Nguyên Vũ · Hắc đạo | Hợi |
| T3 22/12 | 14 tháng Một | Canh Ngọ | Phá | Tư Mệnh · Hoàng đạo | Tý |
| T4 23/12 | 15 tháng Một | Tân Mùi | Nguy | Câu Trận · Hắc đạo | Sửu |
| T5 24/12 | 16 tháng Một | Nhâm Thân | Thành | Thanh Long · Hoàng đạo | Dần |
| T6 25/12 | 17 tháng Một | Quý Dậu | Thu | Minh Đường · Hoàng đạo | Mão |
| T7 26/12 | 18 tháng Một | Giáp Tuất | Khai | Thiên Hình · Hắc đạo | Thìn |
| CN 27/12 | 19 tháng Một | Ất Hợi | Bế | Chu Tước · Hắc đạo | Tỵ |
| T2 28/12 | 20 tháng Một | Bính Tý | Kiến | Kim Quỹ · Hoàng đạo | Ngọ |
| T3 29/12 | 21 tháng Một | Đinh Sửu | Trừ | Kim Đường (Bảo Quang) · Hoàng đạo | Mùi |
| T4 30/12 | 22 tháng Một | Mậu Dần | Mãn | Bạch Hổ · Hắc đạo | Thân |
| T5 31/12 | 23 tháng Một | Kỷ Mão | Bình | Ngọc Đường · Hoàng đạo | Dậu |