Bỏ qua đến nội dung

Lịch âm Việt Nam

Ngày đẹp tháng 1/2026

Âm lịch: 13 tháng Một – 13 tháng Chạp năm Ất Tỵ. Tính theo múi giờ Việt Nam (UTC+7).

Lịch tháng 1/2026

T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
29
30
31
113Hắc đạo (Chu Tước)
214Hoàng đạo (Kim Quỹ)
315Hoàng đạo (Kim Đường (Bảo Quang))
416Hắc đạo (Bạch Hổ)
517Hoàng đạo (Ngọc Đường)
618Hắc đạo (Thiên Lao)
719Hắc đạo (Nguyên Vũ)
820Hoàng đạo (Tư Mệnh)
921Hắc đạo (Câu Trận)
1022Hoàng đạo (Thanh Long)
1123Hoàng đạo (Minh Đường)
1224Hắc đạo (Thiên Hình)
1325Hắc đạo (Chu Tước)
1426Hoàng đạo (Kim Quỹ)
1527Hoàng đạo (Kim Đường (Bảo Quang))
1628Hắc đạo (Bạch Hổ)
1729Hoàng đạo (Ngọc Đường)
1830Hắc đạo (Thiên Lao)
191/12Hoàng đạo (Ngọc Đường)
202Hắc đạo (Thiên Lao)
213Hắc đạo (Nguyên Vũ)
224Hoàng đạo (Tư Mệnh)
235Hắc đạo (Câu Trận)
246Hoàng đạo (Thanh Long)
257Hoàng đạo (Minh Đường)
268Hắc đạo (Thiên Hình)
279Hắc đạo (Chu Tước)
2810Hoàng đạo (Kim Quỹ)
2911Hoàng đạo (Kim Đường (Bảo Quang))
3012Hắc đạo (Bạch Hổ)
3113Hoàng đạo (Ngọc Đường)
1

◆ Hoàng đạo · ◇ Hắc đạo. Số nhỏ là ngày âm lịch.

Từng ngày trong tháng

NgàyÂm lịchCan chiTrựcThần trựcTuổi xung
T5 01/0113 tháng MộtẤt HợiBếChu Tước · Hắc đạoTỵ
T6 02/0114 tháng MộtBính TýKiếnKim Quỹ · Hoàng đạoNgọ
T7 03/0115 tháng MộtĐinh SửuTrừKim Đường (Bảo Quang) · Hoàng đạoMùi
CN 04/0116 tháng MộtMậu DầnMãnBạch Hổ · Hắc đạoThân
T2 05/0117 tháng MộtKỷ MãoMãnNgọc Đường · Hoàng đạoDậu
T3 06/0118 tháng MộtCanh ThìnBìnhThiên Lao · Hắc đạoTuất
T4 07/0119 tháng MộtTân TỵĐịnhNguyên Vũ · Hắc đạoHợi
T5 08/0120 tháng MộtNhâm NgọChấpTư Mệnh · Hoàng đạoTý
T6 09/0121 tháng MộtQuý MùiPháCâu Trận · Hắc đạoSửu
T7 10/0122 tháng MộtGiáp ThânNguyThanh Long · Hoàng đạoDần
CN 11/0123 tháng MộtẤt DậuThànhMinh Đường · Hoàng đạoMão
T2 12/0124 tháng MộtBính TuấtThuThiên Hình · Hắc đạoThìn
T3 13/0125 tháng MộtĐinh HợiKhaiChu Tước · Hắc đạoTỵ
T4 14/0126 tháng MộtMậu TýBếKim Quỹ · Hoàng đạoNgọ
T5 15/0127 tháng MộtKỷ SửuKiếnKim Đường (Bảo Quang) · Hoàng đạoMùi
T6 16/0128 tháng MộtCanh DầnTrừBạch Hổ · Hắc đạoThân
T7 17/0129 tháng MộtTân MãoMãnNgọc Đường · Hoàng đạoDậu
CN 18/0130 tháng MộtNhâm ThìnBìnhThiên Lao · Hắc đạoTuất
T2 19/011 tháng ChạpQuý TỵĐịnhNgọc Đường · Hoàng đạoHợi
T3 20/012 tháng ChạpGiáp NgọChấpThiên Lao · Hắc đạoTý
T4 21/013 tháng ChạpẤt MùiPháNguyên Vũ · Hắc đạoSửu
T5 22/014 tháng ChạpBính ThânNguyTư Mệnh · Hoàng đạoDần
T6 23/015 tháng ChạpĐinh DậuThànhCâu Trận · Hắc đạoMão
T7 24/016 tháng ChạpMậu TuấtThuThanh Long · Hoàng đạoThìn
CN 25/017 tháng ChạpKỷ HợiKhaiMinh Đường · Hoàng đạoTỵ
T2 26/018 tháng ChạpCanh TýBếThiên Hình · Hắc đạoNgọ
T3 27/019 tháng ChạpTân SửuKiếnChu Tước · Hắc đạoMùi
T4 28/0110 tháng ChạpNhâm DầnTrừKim Quỹ · Hoàng đạoThân
T5 29/0111 tháng ChạpQuý MãoMãnKim Đường (Bảo Quang) · Hoàng đạoDậu
T6 30/0112 tháng ChạpGiáp ThìnBìnhBạch Hổ · Hắc đạoTuất
T7 31/0113 tháng ChạpẤt TỵĐịnhNgọc Đường · Hoàng đạoHợi