Lịch âm Việt Nam
Ngày đẹp tháng 12/2025
Âm lịch: 12 tháng Mười – 12 tháng Một năm Ất Tỵ. Tính theo múi giờ Việt Nam (UTC+7).
Lịch tháng 12/2025
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
112Hoàng đạo (Tư Mệnh)
213Hắc đạo (Câu Trận)
314Hoàng đạo (Thanh Long)
415Hoàng đạo (Minh Đường)
516Hắc đạo (Thiên Hình)
617Hắc đạo (Chu Tước)
718Hoàng đạo (Kim Quỹ)
819Hoàng đạo (Kim Đường (Bảo Quang))
920Hắc đạo (Bạch Hổ)
1021Hoàng đạo (Ngọc Đường)
1122Hắc đạo (Thiên Lao)
1223Hắc đạo (Nguyên Vũ)
1324Hoàng đạo (Tư Mệnh)
1425Hắc đạo (Câu Trận)
1526Hoàng đạo (Thanh Long)
1627Hoàng đạo (Minh Đường)
1728Hắc đạo (Thiên Hình)
1829Hắc đạo (Chu Tước)
1930Hoàng đạo (Kim Quỹ)
201/11Hắc đạo (Chu Tước)
212Hoàng đạo (Kim Quỹ)
223Hoàng đạo (Kim Đường (Bảo Quang))
234Hắc đạo (Bạch Hổ)
245Hoàng đạo (Ngọc Đường)
256Hắc đạo (Thiên Lao)
267Hắc đạo (Nguyên Vũ)
278Hoàng đạo (Tư Mệnh)
289Hắc đạo (Câu Trận)
2910Hoàng đạo (Thanh Long)
3011Hoàng đạo (Minh Đường)
3112Hắc đạo (Thiên Hình)
1
2
3
4
◆ Hoàng đạo · ◇ Hắc đạo. Số nhỏ là ngày âm lịch.
Ngày phù hợp theo việc
Xếp hạng theo quy tắc truyền thống, chưa xét tuổi. Dùng công cụ để tính theo tuổi của bạn.
Từng ngày trong tháng
| Ngày | Âm lịch | Can chi | Trực | Thần trực | Tuổi xung |
|---|---|---|---|---|---|
| T2 01/12 | 12 tháng Mười | Giáp Thìn | Chấp | Tư Mệnh · Hoàng đạo | Tuất |
| T3 02/12 | 13 tháng Mười | Ất Tỵ | Phá | Câu Trận · Hắc đạo | Hợi |
| T4 03/12 | 14 tháng Mười | Bính Ngọ | Nguy | Thanh Long · Hoàng đạo | Tý |
| T5 04/12 | 15 tháng Mười | Đinh Mùi | Thành | Minh Đường · Hoàng đạo | Sửu |
| T6 05/12 | 16 tháng Mười | Mậu Thân | Thu | Thiên Hình · Hắc đạo | Dần |
| T7 06/12 | 17 tháng Mười | Kỷ Dậu | Khai | Chu Tước · Hắc đạo | Mão |
| CN 07/12 | 18 tháng Mười | Canh Tuất | Khai | Kim Quỹ · Hoàng đạo | Thìn |
| T2 08/12 | 19 tháng Mười | Tân Hợi | Bế | Kim Đường (Bảo Quang) · Hoàng đạo | Tỵ |
| T3 09/12 | 20 tháng Mười | Nhâm Tý | Kiến | Bạch Hổ · Hắc đạo | Ngọ |
| T4 10/12 | 21 tháng Mười | Quý Sửu | Trừ | Ngọc Đường · Hoàng đạo | Mùi |
| T5 11/12 | 22 tháng Mười | Giáp Dần | Mãn | Thiên Lao · Hắc đạo | Thân |
| T6 12/12 | 23 tháng Mười | Ất Mão | Bình | Nguyên Vũ · Hắc đạo | Dậu |
| T7 13/12 | 24 tháng Mười | Bính Thìn | Định | Tư Mệnh · Hoàng đạo | Tuất |
| CN 14/12 | 25 tháng Mười | Đinh Tỵ | Chấp | Câu Trận · Hắc đạo | Hợi |
| T2 15/12 | 26 tháng Mười | Mậu Ngọ | Phá | Thanh Long · Hoàng đạo | Tý |
| T3 16/12 | 27 tháng Mười | Kỷ Mùi | Nguy | Minh Đường · Hoàng đạo | Sửu |
| T4 17/12 | 28 tháng Mười | Canh Thân | Thành | Thiên Hình · Hắc đạo | Dần |
| T5 18/12 | 29 tháng Mười | Tân Dậu | Thu | Chu Tước · Hắc đạo | Mão |
| T6 19/12 | 30 tháng Mười | Nhâm Tuất | Khai | Kim Quỹ · Hoàng đạo | Thìn |
| T7 20/12 | 1 tháng Một | Quý Hợi | Bế | Chu Tước · Hắc đạo | Tỵ |
| CN 21/12 | 2 tháng Một | Giáp Tý | Kiến | Kim Quỹ · Hoàng đạo | Ngọ |
| T2 22/12 | 3 tháng Một | Ất Sửu | Trừ | Kim Đường (Bảo Quang) · Hoàng đạo | Mùi |
| T3 23/12 | 4 tháng Một | Bính Dần | Mãn | Bạch Hổ · Hắc đạo | Thân |
| T4 24/12 | 5 tháng Một | Đinh Mão | Bình | Ngọc Đường · Hoàng đạo | Dậu |
| T5 25/12 | 6 tháng Một | Mậu Thìn | Định | Thiên Lao · Hắc đạo | Tuất |
| T6 26/12 | 7 tháng Một | Kỷ Tỵ | Chấp | Nguyên Vũ · Hắc đạo | Hợi |
| T7 27/12 | 8 tháng Một | Canh Ngọ | Phá | Tư Mệnh · Hoàng đạo | Tý |
| CN 28/12 | 9 tháng Một | Tân Mùi | Nguy | Câu Trận · Hắc đạo | Sửu |
| T2 29/12 | 10 tháng Một | Nhâm Thân | Thành | Thanh Long · Hoàng đạo | Dần |
| T3 30/12 | 11 tháng Một | Quý Dậu | Thu | Minh Đường · Hoàng đạo | Mão |
| T4 31/12 | 12 tháng Một | Giáp Tuất | Khai | Thiên Hình · Hắc đạo | Thìn |