Lịch âm Việt Nam
Ngày đẹp tháng 11/2025
Âm lịch: 12 tháng Chín – 11 tháng Mười năm Ất Tỵ. Tính theo múi giờ Việt Nam (UTC+7).
Lịch tháng 11/2025
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
27
28
29
30
31
112Hắc đạo (Bạch Hổ)
213Hoàng đạo (Ngọc Đường)
314Hắc đạo (Thiên Lao)
415Hắc đạo (Nguyên Vũ)
516Hoàng đạo (Tư Mệnh)
617Hắc đạo (Câu Trận)
718Hoàng đạo (Thanh Long)
819Hoàng đạo (Minh Đường)
920Hắc đạo (Thiên Hình)
1021Hắc đạo (Chu Tước)
1122Hoàng đạo (Kim Quỹ)
1223Hoàng đạo (Kim Đường (Bảo Quang))
1324Hắc đạo (Bạch Hổ)
1425Hoàng đạo (Ngọc Đường)
1526Hắc đạo (Thiên Lao)
1627Hắc đạo (Nguyên Vũ)
1728Hoàng đạo (Tư Mệnh)
1829Hắc đạo (Câu Trận)
1930Hoàng đạo (Thanh Long)
201/10Hắc đạo (Câu Trận)
212Hoàng đạo (Thanh Long)
223Hoàng đạo (Minh Đường)
234Hắc đạo (Thiên Hình)
245Hắc đạo (Chu Tước)
256Hoàng đạo (Kim Quỹ)
267Hoàng đạo (Kim Đường (Bảo Quang))
278Hắc đạo (Bạch Hổ)
289Hoàng đạo (Ngọc Đường)
2910Hắc đạo (Thiên Lao)
3011Hắc đạo (Nguyên Vũ)
◆ Hoàng đạo · ◇ Hắc đạo. Số nhỏ là ngày âm lịch.
Ngày phù hợp theo việc
Xếp hạng theo quy tắc truyền thống, chưa xét tuổi. Dùng công cụ để tính theo tuổi của bạn.
Từng ngày trong tháng
| Ngày | Âm lịch | Can chi | Trực | Thần trực | Tuổi xung |
|---|---|---|---|---|---|
| T7 01/11 | 12 tháng Chín | Giáp Tuất | Kiến | Bạch Hổ · Hắc đạo | Thìn |
| CN 02/11 | 13 tháng Chín | Ất Hợi | Trừ | Ngọc Đường · Hoàng đạo | Tỵ |
| T2 03/11 | 14 tháng Chín | Bính Tý | Mãn | Thiên Lao · Hắc đạo | Ngọ |
| T3 04/11 | 15 tháng Chín | Đinh Sửu | Bình | Nguyên Vũ · Hắc đạo | Mùi |
| T4 05/11 | 16 tháng Chín | Mậu Dần | Định | Tư Mệnh · Hoàng đạo | Thân |
| T5 06/11 | 17 tháng Chín | Kỷ Mão | Chấp | Câu Trận · Hắc đạo | Dậu |
| T6 07/11 | 18 tháng Chín | Canh Thìn | Chấp | Thanh Long · Hoàng đạo | Tuất |
| T7 08/11 | 19 tháng Chín | Tân Tỵ | Phá | Minh Đường · Hoàng đạo | Hợi |
| CN 09/11 | 20 tháng Chín | Nhâm Ngọ | Nguy | Thiên Hình · Hắc đạo | Tý |
| T2 10/11 | 21 tháng Chín | Quý Mùi | Thành | Chu Tước · Hắc đạo | Sửu |
| T3 11/11 | 22 tháng Chín | Giáp Thân | Thu | Kim Quỹ · Hoàng đạo | Dần |
| T4 12/11 | 23 tháng Chín | Ất Dậu | Khai | Kim Đường (Bảo Quang) · Hoàng đạo | Mão |
| T5 13/11 | 24 tháng Chín | Bính Tuất | Bế | Bạch Hổ · Hắc đạo | Thìn |
| T6 14/11 | 25 tháng Chín | Đinh Hợi | Kiến | Ngọc Đường · Hoàng đạo | Tỵ |
| T7 15/11 | 26 tháng Chín | Mậu Tý | Trừ | Thiên Lao · Hắc đạo | Ngọ |
| CN 16/11 | 27 tháng Chín | Kỷ Sửu | Mãn | Nguyên Vũ · Hắc đạo | Mùi |
| T2 17/11 | 28 tháng Chín | Canh Dần | Bình | Tư Mệnh · Hoàng đạo | Thân |
| T3 18/11 | 29 tháng Chín | Tân Mão | Định | Câu Trận · Hắc đạo | Dậu |
| T4 19/11 | 30 tháng Chín | Nhâm Thìn | Chấp | Thanh Long · Hoàng đạo | Tuất |
| T5 20/11 | 1 tháng Mười | Quý Tỵ | Phá | Câu Trận · Hắc đạo | Hợi |
| T6 21/11 | 2 tháng Mười | Giáp Ngọ | Nguy | Thanh Long · Hoàng đạo | Tý |
| T7 22/11 | 3 tháng Mười | Ất Mùi | Thành | Minh Đường · Hoàng đạo | Sửu |
| CN 23/11 | 4 tháng Mười | Bính Thân | Thu | Thiên Hình · Hắc đạo | Dần |
| T2 24/11 | 5 tháng Mười | Đinh Dậu | Khai | Chu Tước · Hắc đạo | Mão |
| T3 25/11 | 6 tháng Mười | Mậu Tuất | Bế | Kim Quỹ · Hoàng đạo | Thìn |
| T4 26/11 | 7 tháng Mười | Kỷ Hợi | Kiến | Kim Đường (Bảo Quang) · Hoàng đạo | Tỵ |
| T5 27/11 | 8 tháng Mười | Canh Tý | Trừ | Bạch Hổ · Hắc đạo | Ngọ |
| T6 28/11 | 9 tháng Mười | Tân Sửu | Mãn | Ngọc Đường · Hoàng đạo | Mùi |
| T7 29/11 | 10 tháng Mười | Nhâm Dần | Bình | Thiên Lao · Hắc đạo | Thân |
| CN 30/11 | 11 tháng Mười | Quý Mão | Định | Nguyên Vũ · Hắc đạo | Dậu |