Bỏ qua đến nội dung

Lịch âm Việt Nam

Ngày đẹp tháng 9/2027

Âm lịch: 1 tháng Tám – 1 tháng Chín năm Đinh Mùi. Tính theo múi giờ Việt Nam (UTC+7).

Lịch tháng 9/2027

T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
30
31
11/8Hoàng đạo (Kim Đường (Bảo Quang))
22Hắc đạo (Bạch Hổ)
33Hoàng đạo (Ngọc Đường)
44Hắc đạo (Thiên Lao)
55Hắc đạo (Nguyên Vũ)
66Hoàng đạo (Tư Mệnh)
77Hắc đạo (Câu Trận)
88Hoàng đạo (Thanh Long)
99Hoàng đạo (Minh Đường)
1010Hắc đạo (Thiên Hình)
1111Hắc đạo (Chu Tước)
1212Hoàng đạo (Kim Quỹ)
1313Hoàng đạo (Kim Đường (Bảo Quang))
1414Hắc đạo (Bạch Hổ)
1515Hoàng đạo (Ngọc Đường)
1616Hắc đạo (Thiên Lao)
1717Hắc đạo (Nguyên Vũ)
1818Hoàng đạo (Tư Mệnh)
1919Hắc đạo (Câu Trận)
2020Hoàng đạo (Thanh Long)
2121Hoàng đạo (Minh Đường)
2222Hắc đạo (Thiên Hình)
2323Hắc đạo (Chu Tước)
2424Hoàng đạo (Kim Quỹ)
2525Hoàng đạo (Kim Đường (Bảo Quang))
2626Hắc đạo (Bạch Hổ)
2727Hoàng đạo (Ngọc Đường)
2828Hắc đạo (Thiên Lao)
2929Hắc đạo (Nguyên Vũ)
301/9Hắc đạo (Thiên Lao)
1
2
3

◆ Hoàng đạo · ◇ Hắc đạo. Số nhỏ là ngày âm lịch.

Từng ngày trong tháng

NgàyÂm lịchCan chiTrựcThần trựcTuổi xung
T4 01/091 tháng TámQuý MùiBếKim Đường (Bảo Quang) · Hoàng đạoSửu
T5 02/092 tháng TámGiáp ThânKiếnBạch Hổ · Hắc đạoDần
T6 03/093 tháng TámẤt DậuTrừNgọc Đường · Hoàng đạoMão
T7 04/094 tháng TámBính TuấtMãnThiên Lao · Hắc đạoThìn
CN 05/095 tháng TámĐinh HợiBìnhNguyên Vũ · Hắc đạoTỵ
T2 06/096 tháng TámMậu TýĐịnhTư Mệnh · Hoàng đạoNgọ
T3 07/097 tháng TámKỷ SửuChấpCâu Trận · Hắc đạoMùi
T4 08/098 tháng TámCanh DầnChấpThanh Long · Hoàng đạoThân
T5 09/099 tháng TámTân MãoPháMinh Đường · Hoàng đạoDậu
T6 10/0910 tháng TámNhâm ThìnNguyThiên Hình · Hắc đạoTuất
T7 11/0911 tháng TámQuý TỵThànhChu Tước · Hắc đạoHợi
CN 12/0912 tháng TámGiáp NgọThuKim Quỹ · Hoàng đạoTý
T2 13/0913 tháng TámẤt MùiKhaiKim Đường (Bảo Quang) · Hoàng đạoSửu
T3 14/0914 tháng TámBính ThânBếBạch Hổ · Hắc đạoDần
T4 15/0915 tháng TámĐinh DậuKiếnNgọc Đường · Hoàng đạoMão
T5 16/0916 tháng TámMậu TuấtTrừThiên Lao · Hắc đạoThìn
T6 17/0917 tháng TámKỷ HợiMãnNguyên Vũ · Hắc đạoTỵ
T7 18/0918 tháng TámCanh TýBìnhTư Mệnh · Hoàng đạoNgọ
CN 19/0919 tháng TámTân SửuĐịnhCâu Trận · Hắc đạoMùi
T2 20/0920 tháng TámNhâm DầnChấpThanh Long · Hoàng đạoThân
T3 21/0921 tháng TámQuý MãoPháMinh Đường · Hoàng đạoDậu
T4 22/0922 tháng TámGiáp ThìnNguyThiên Hình · Hắc đạoTuất
T5 23/0923 tháng TámẤt TỵThànhChu Tước · Hắc đạoHợi
T6 24/0924 tháng TámBính NgọThuKim Quỹ · Hoàng đạoTý
T7 25/0925 tháng TámĐinh MùiKhaiKim Đường (Bảo Quang) · Hoàng đạoSửu
CN 26/0926 tháng TámMậu ThânBếBạch Hổ · Hắc đạoDần
T2 27/0927 tháng TámKỷ DậuKiếnNgọc Đường · Hoàng đạoMão
T3 28/0928 tháng TámCanh TuấtTrừThiên Lao · Hắc đạoThìn
T4 29/0929 tháng TámTân HợiMãnNguyên Vũ · Hắc đạoTỵ
T5 30/091 tháng ChínNhâm TýBìnhThiên Lao · Hắc đạoNgọ