Bỏ qua đến nội dung

Thuật ngữ

Thuật ngữ Tử Vi: giải nghĩa các khái niệm thường gặp trên lá số

Ban biên tập Huyền CơCập nhật 25/09/2026

Các nhóm thuật ngữ: Lá số và yếu tố nền · Cung và vị trí · Sao và độ sáng · Tứ Hóa và cách cục · Tuần và Triệt · Vận hạn · Trường phái.

Lá số và yếu tố nền

Lá số Tử Vi

Bản đồ gồm 12 cung, trên đó các sao được an theo năm, tháng, ngày, giờ sinh âm lịch và giới tính. Cùng dữ liệu và cùng quy ước thì lá số luôn giống nhau; phần khác nhau giữa người xem là cách luận. Lập lá số để xem một ví dụ cụ thể.

Địa bàn, thiên bàn

Địa bàn là 12 ô cung xếp quanh lá số, mỗi ô ứng với một địa chi từ Tý đến Hợi. Thiên bàn là ô ở giữa, ghi thông tin chung: ngày giờ sinh, âm dương, bản mệnh, Cục, Mệnh chủ, Thân chủ.

Mệnh

Cung trung tâm của lá số, phản ánh tính cách và khuynh hướng chung. Cung Mệnh an theo tháng sinh và giờ sinh. Xem thêm cung Mệnh.

Thân

Cung cho biết lĩnh vực ngày càng quan trọng từ tuổi trung niên. Thân không phải cung thứ mười ba mà luôn trùng với một trong sáu cung Mệnh, Phúc Đức, Quan Lộc, Thiên Di, Tài Bạch hoặc Phu Thê, gọi là Thân cư Mệnh, Thân cư Phúc…

Mệnh Thân đồng cung

Khi cung Thân trùng cung Mệnh; xảy ra với người sinh giờ Tý hoặc giờ Ngọ. Truyền thống hiểu là con người khá nhất quán giữa thời trẻ và về sau.

Bản mệnh

Hành nạp âm của năm sinh, ví dụ Hải Trung Kim, Lư Trung Hỏa. Bản mệnh được ghi ở thiên bàn và dùng để xét quan hệ với Cục.

Cục

Yếu tố tính từ can chi của cung Mệnh theo nạp âm, gồm năm loại: Thủy nhị cục, Mộc tam cục, Kim tứ cục, Thổ ngũ cục, Hỏa lục cục. Con số của Cục là tuổi bắt đầu đại hạn đầu tiên, và Cục cũng quyết định vị trí sao Tử Vi.

Cục Mệnh sinh khắc

Quan hệ ngũ hành giữa Cục và bản mệnh: Cục sinh Mệnh, Mệnh sinh Cục, bình hòa, Cục khắc Mệnh hoặc Mệnh khắc Cục. Đây là một yếu tố tham khảo về sự thuận nghịch giữa hoàn cảnh và bản thân, không phải kết luận tốt xấu.

Âm dương nam nữ

Cách phân loại theo can năm sinh và giới tính: Dương Nam, Âm Nam, Dương Nữ, Âm Nữ. Năm có can Giáp, Bính, Mậu, Canh, Nhâm là năm dương; các can còn lại là năm âm. Yếu tố này quyết định chiều đi của đại hạn và nhiều vòng sao.

Âm dương thuận lý, nghịch lý

Người sinh năm dương có Mệnh ở cung dương (Tý, Dần, Thìn, Ngọ, Thân, Tuất), hoặc sinh năm âm có Mệnh ở cung âm, gọi là âm dương thuận lý; ngược lại là nghịch lý. Thuận lý được xem là một điểm thuận nhỏ, nghịch lý là lời nhắc cần thêm nỗ lực.

Mệnh chủ

Ngôi sao đại diện cho Mệnh. Lá số Việt Nam xác định theo chi năm sinh: Tý là Tham Lang; Sửu, Hợi là Cự Môn; Dần, Tuất là Lộc Tồn; Mão, Dậu là Văn Khúc; Thìn, Thân là Liêm Trinh; Tỵ, Mùi là Vũ Khúc; Ngọ là Phá Quân. Sách Trung Hoa dùng cùng bảng nhưng tra theo địa chi cung Mệnh.

Thân chủ

Ngôi sao đại diện cho cung Thân, xác định theo chi năm sinh: Tý là Linh Tinh, Ngọ là Hỏa Tinh (sách Trung Hoa ghi Hỏa Tinh cho cả Tý); Sửu, Mùi là Thiên Tướng; Dần, Thân là Thiên Lương; Mão, Dậu là Thiên Đồng; Thìn, Tuất là Văn Xương; Tỵ, Hợi là Thiên Cơ.

Can của cung

Mỗi cung ngoài địa chi còn có một thiên can, an theo can năm sinh (phép ngũ hổ độn). Can cung dùng để tính Cục và Tứ Hóa của đại hạn.

Tuổi âm

Cách tính tuổi truyền thống, còn gọi là tuổi mụ: sinh ra là một tuổi, qua mỗi Tết thêm một tuổi. Đại hạn, tiểu hạn trên lá số đều ghi theo tuổi âm.

Tháng nhuận

Người sinh trong tháng nhuận âm lịch được tính theo quy ước: từ mùng 1 đến ngày 15 thuộc tháng đó, từ ngày 16 trở đi thuộc tháng sau. Quy ước này được ghi rõ trong phương pháp.

Giờ Tý

Giờ Tý kéo dài từ 23:00 đến 00:59. Theo mặc định của Huyền Cơ, người sinh từ 23:00 đến 23:59 được tính sang ngày hôm sau, vì giờ Tý mở đầu một ngày mới.

Cung và vị trí

12 cung

Mười hai lĩnh vực đời sống xếp theo thứ tự từ Mệnh: Mệnh, Phụ Mẫu, Phúc Đức, Điền Trạch, Quan Lộc, Nô Bộc, Thiên Di, Tật Ách, Tài Bạch, Tử Tức, Phu Thê, Huynh Đệ. Xem 12 cung trong Tử Vi.

Tam hợp

Ba cung cách nhau bốn cung, như Thân, Tý, Thìn hay Dần, Ngọ, Tuất. Các cung tam hợp luôn chiếu cho nhau; ví dụ Mệnh tam hợp với Quan Lộc và Tài Bạch.

Xung chiếu

Quan hệ giữa hai cung đối diện nhau, như Tý và Ngọ. Sao ở cung xung chiếu soi thẳng vào cung đang xét, thường mạnh ngang một cung tam hợp.

Tam phương tứ chính

Một cung cùng hai cung tam hợp và cung xung chiếu với nó, tổng cộng bốn cung. Đây là đơn vị đọc cơ bản: tam phương tứ chính của Mệnh gồm Mệnh, Quan Lộc, Tài Bạch và Thiên Di.

Nhị hợp

Hai cung kết hợp theo lục hợp của địa chi: Tý với Sửu, Dần với Hợi, Mão với Tuất, Thìn với Dậu, Tỵ với Thân, Ngọ với Mùi. Nhị hợp là mối liên hệ phụ, nhẹ hơn tam hợp.

Giáp cung

Hai cung kẹp hai bên một cung. Sao ở hai cung giáp tác động lên cung giữa, như "Tả Hữu giáp Mệnh" hay "Kình Đà giáp Lộc Tồn".

Đồng cung

Hai hay nhiều sao cùng nằm trong một cung, ví dụ Tử Phủ đồng cung ở Dần hoặc Thân.

Tọa thủ

Sao đóng tại chính cung đang xét, khác với sao chỉ chiếu từ cung khác. "Tử Vi thủ Mệnh" nghĩa là Tử Vi tọa tại cung Mệnh.

Vô chính diệu

Cung không có chính tinh nào. Khi luận, người ta mượn chính tinh ở cung xung chiếu và coi trọng phụ tinh trong cung. Đây là một cấu trúc cần đọc theo cách riêng, không phải điểm xấu.

Tứ sinh

Bốn cung Dần, Thân, Tỵ, Hợi. Thiên Mã chỉ đứng ở bốn cung này.

Tứ chính

Bốn cung Tý, Ngọ, Mão, Dậu, bốn phương chính. Một số sách gọi là tứ bại hay tứ đào hoa khi bàn về các sao tình cảm.

Tứ mộ

Bốn cung Thìn, Tuất, Sửu, Mùi, thuộc hành Thổ. Kình Dương, Đà La và Hóa Kỵ đắc địa ở tứ mộ; Lộc Tồn không bao giờ vào tứ mộ.

Thiên La, Địa Võng

Tên gọi riêng của cung Thìn (Thiên La) và cung Tuất (Địa Võng), hình ảnh lưới trời, lưới đất. Khôi Việt không bao giờ vào hai cung này.

Sao và độ sáng

Chính tinh

Mười bốn sao chủ đạo quyết định tính chất cơ bản của cung, chia làm chòm Tử Vi và chòm Thiên Phủ. Xem danh sách các sao.

Phụ tinh

Các sao còn lại trên lá số, bổ sung màu sắc cho chính tinh: cát tinh, sát tinh, các vòng sao và nhiều sao lẻ.

Cát tinh, hung tinh

Cát tinh là sao mang tính thuận, hỗ trợ; hung tinh (sát tinh) là sao mang tính cản trở, quyết liệt. Cách phân loại này chỉ là điểm bắt đầu: sát tinh ở cung đắc địa có thể thành sức mạnh.

Lục cát tinh

Sáu cát tinh đi thành ba cặp: Tả Phù, Hữu Bật; Văn Xương, Văn Khúc; Thiên Khôi, Thiên Việt.

Lục sát tinh

Sáu sát tinh: Kình Dương, Đà La, Hỏa Tinh, Linh Tinh, Địa Không, Địa Kiếp.

Miếu

Mức sáng cao nhất trong thang năm mức miếu, vượng, đắc, bình, hãm: sao ở vị trí hợp nhất, phẩm chất tốt thể hiện tự nhiên.

Vượng

Mức sáng thứ hai: sao mạnh, thể hiện rõ mặt thuận.

Đắc

Mức sáng thứ ba, còn gọi là đắc địa: sao ở vị trí phù hợp, thể hiện khá tốt.

Bình

Mức sáng thứ tư, còn gọi là bình hòa: sao không mạnh không yếu, chịu ảnh hưởng nhiều từ sao đi kèm.

Hãm

Mức thấp nhất, còn gọi là hãm địa: mặt khó của sao lộ rõ hơn. Hãm không có nghĩa là xấu tuyệt đối; nó cho biết sao cần hỗ trợ để phát huy. Trên lá số Huyền Cơ, sao nào không có trong bảng độ sáng thì không ghi mức, và không có mức nào được tự thêm.

Bắc Đẩu, Nam Đẩu, Trung thiên

Cách xếp sao theo chòm. Bắc Đẩu gồm Tham Lang, Cự Môn, Lộc Tồn, Văn Khúc, Liêm Trinh, Vũ Khúc, Phá Quân; Nam Đẩu gồm Thiên Phủ, Thiên Lương, Thiên Cơ, Thiên Đồng, Thiên Tướng, Thất Sát; Thái Dương và Thái Âm là sao Trung thiên. Tử Vi là chủ tinh chung.

Vòng Tràng Sinh

Mười hai sao biểu thị chu kỳ sinh, thịnh, suy: Tràng Sinh, Mộc Dục, Quan Đới, Lâm Quan, Đế Vượng, Suy, Bệnh, Tử, Mộ, Tuyệt, Thai, Dưỡng. Vòng khởi theo Cục và đi thuận hay nghịch theo âm dương nam nữ.

Vòng Lộc Tồn

Mười hai sao khởi từ cung có Lộc Tồn, bắt đầu bằng Bác Sỹ, nên còn gọi là vòng Bác Sỹ: Bác Sỹ, Lực Sĩ, Thanh Long, Tiểu Hao, Tướng Quân, Tấu Thư, Phi Liêm, Hỷ Thần, Bệnh Phù, Đại Hao, Phục Binh, Quan Phủ.

Vòng Thái Tuế

Mười hai sao khởi từ cung có địa chi năm sinh và luôn đi thuận: Thái Tuế, Thiếu Dương, Tang Môn, Thiếu Âm, Quan Phù, Tử Phù, Tuế Phá, Long Đức, Bạch Hổ, Phúc Đức, Điếu Khách, Trực Phù.

Tứ Hóa và cách cục

Tứ Hóa

Bốn trạng thái Hóa Lộc, Hóa Quyền, Hóa Khoa, Hóa Kỵ mà can năm sinh, can đại hạn hay can năm xem gán vào bốn ngôi sao. Xem Tứ Hóa.

Song Lộc

Lộc Tồn và Hóa Lộc cùng cung hoặc hội chiếu nhau, nguồn lộc được tăng cường.

Lộc Mã giao trì

Lộc Tồn hoặc Hóa Lộc gặp Thiên Mã, gợi tài lộc đến qua di chuyển, vận động. Xem Thiên Mã.

Tam kỳ gia hội

Hóa Lộc, Hóa Quyền và Hóa Khoa cùng hội trong tam phương tứ chính của Mệnh; sách cổ xem là thế rất thuận.

Cách cục

Tổ hợp sao hội về Mệnh tạo thành khí chất đặc trưng, như Sát Phá Tham hay Cơ Nguyệt Đồng Lương. Xem các cách cục kinh điển.

Tuần và Triệt

Tuần

Tuần trung không vong: hai địa chi "trống" trong con giáp mười năm chứa năm sinh. Tuần luôn phủ một cặp cung liền nhau và làm các sao trong đó chậm lại, bớt lực. Theo quan niệm phổ biến, sao tốt gặp Tuần bớt tốt, sao xấu gặp Tuần bớt xấu.

Triệt

Triệt lộ không vong, an theo can năm sinh: Giáp, Kỷ ở Thân, Dậu; Ất, Canh ở Ngọ, Mùi; Bính, Tân ở Thìn, Tỵ; Đinh, Nhâm ở Dần, Mão; Mậu, Quý ở Tý, Sửu. Triệt thường được xem là mạnh và dứt khoát hơn Tuần. Các sách không hoàn toàn thống nhất về giai đoạn đời mà Tuần, Triệt tác động rõ nhất; lời giải thích trên lá số Huyền Cơ theo cách hiểu phổ biến rằng cả hai làm giai đoạn đầu nhiều vất vả hơn và nhẹ dần về sau.

Vận hạn

Đại hạn

Giai đoạn mười năm, mỗi đại hạn ứng với một cung. Đại hạn đầu tiên bắt đầu ở cung Mệnh, từ tuổi bằng con số của Cục; dương nam, âm nữ đi thuận, âm nam, dương nữ đi nghịch.

Tiểu hạn

Hạn từng năm, mỗi năm một cung, khởi từ một cung cố định theo nhóm tam hợp của chi năm sinh; nam đi thuận, nữ đi nghịch.

Lưu niên

Lớp của năm đang xem: cung có địa chi trùng với chi của năm là cung lưu niên. Tứ Hóa theo can năm xem cũng được gọi là Tứ Hóa lưu niên.

Lưu nguyệt

Lớp của từng tháng. Nhiều sách dùng sao Đẩu Quân để xác định tháng Giêng của năm xem, rồi đếm thuận mỗi tháng một cung.

Lưu tinh

Các sao an riêng cho đại hạn hay năm xem, như lưu Lộc Tồn, lưu Kình Dương, lưu Thiên Mã. Trên lá số Huyền Cơ, lưu tinh của năm được ghi với chữ "L." đứng trước, ví dụ L.Thiên Mã.

Trường phái

Nam phái, Bắc phái

Cách gọi thường gặp trong sách báo tiếng Việt để phân biệt lối luận dựa trên tính chất sao, miếu hãm và tam phương tứ chính (hay gọi là Nam phái hoặc tam hợp phái) với lối luận dựa nhiều vào Tứ Hóa bay giữa các cung (Bắc phái hoặc Tứ Hóa phái). Ranh giới không tuyệt đối; lá số và phần giải thích miễn phí của Huyền Cơ theo lối tam hợp phổ biến ở Việt Nam.

Toàn Thư

Cách gọi tắt Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư, tác phẩm cổ điển thường được dùng làm khung tham chiếu về tính chất sao, cách cục và bảng Tứ Hóa. Những điểm lá số Việt Nam khác Toàn Thư được ghi rõ trong phương pháp.

Kiến thức dễ hiểu hơn khi có lá số của chính mình trước mặt.

Lập lá số Tử Vi miễn phí

Nguồn tham khảo

  1. Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư — Tác phẩm cổ điển về tính chất sao và cách cục, khung tham chiếu chung của Tử Vi Việt Nam.
  2. Phương pháp tính toán của Huyền Cơ — Quy ước an sao, bảng độ sáng năm mức và bảng Tứ Hóa dùng trên lá số.

Câu hỏi thường gặp

Tam phương tứ chính là gì?

Là một cung cùng hai cung tam hợp và cung xung chiếu với nó. Với cung Mệnh, tam phương tứ chính gồm Mệnh, Quan Lộc, Tài Bạch và Thiên Di.

Tuần và Triệt khác nhau thế nào?

Tuần là hai địa chi trống trong con giáp mười năm chứa năm sinh; Triệt an theo can năm sinh. Cả hai đều phủ một cặp cung liền nhau và làm các sao trong đó bớt lực; Triệt thường được xem là mạnh hơn.

Miếu, vượng, đắc, bình, hãm là gì?

Là thang năm mức độ sáng của sao theo vị trí cung, từ cao nhất (miếu) đến thấp nhất (hãm). Độ sáng cho biết sao đang thể hiện mặt thuận hay mặt khó.

Đại hạn bắt đầu từ tuổi nào?

Đại hạn đầu tiên bắt đầu ở cung Mệnh, từ tuổi âm bằng con số của Cục: Thủy nhị cục từ 2 tuổi, Mộc tam cục từ 3 tuổi, Kim tứ cục từ 4 tuổi, Thổ ngũ cục từ 5 tuổi, Hỏa lục cục từ 6 tuổi.

Đọc thêm