Thông tin nhanh
- Ngũ hành, âm dương: Kim, thuộc tính Âm.
- Nhóm sao: Lục sát tinh; cùng Kình Dương luôn kẹp Lộc Tồn.
- Cách an: ở cung liền trước Lộc Tồn, tức lùi một cung theo chiều nghịch.
- Độ sáng trên lá số Huyền Cơ: đắc ở Thìn, Tuất, Sửu, Mùi; hãm ở các cung còn lại.
Tính chất của sao Đà La
Nếu Kình Dương là lưỡi dao chém thẳng, Đà La là sợi dây quấn dần. Sao chủ về sự chậm trễ, dây dưa, những vướng mắc không lộ ngay mà kéo dài theo thời gian. Người chịu ảnh hưởng của Đà La thường giữ suy nghĩ trong lòng, ít bộc lộ nhưng bền bỉ, và khi đã quyết thì theo đến cùng.
Chính vì chậm mà Đà La có mặt tích cực: sự kiên trì, khả năng chịu đựng, làm việc lặng lẽ mà chắc. Mặt cần tỉnh táo là thói quen để vấn đề âm ỉ, hoặc cố chấp với cách làm cũ.
Vị trí và độ sáng
Vì luôn đứng trước Lộc Tồn, Đà La chỉ có thể ở Dần, Thân, Tỵ, Hợi hoặc bốn cung tứ mộ. Ở Thìn, Tuất, Sửu, Mùi, sao đắc địa: sự chậm rãi thành bền bỉ, hợp những việc cần thời gian như nghiên cứu, xây dựng, kỹ thuật tỉ mỉ. Ở Dần, Thân, Tỵ, Hợi, sao hãm: dễ dây dưa, trì trệ, và lời khuyên truyền thống là đặt mốc thời gian rõ cho từng việc.
Đà La tại Mệnh và các cung
Ở Mệnh, Đà La gợi người trầm, kín, bền chí nhưng hay tự làm khó mình bằng sự đắn đo. Ở Quan Lộc, công việc tiến chậm mà chắc; nên kiên nhẫn với giai đoạn đầu. Ở Tài Bạch, tiền đến trễ hơn kế hoạch, cần dự phòng. Ở Thiên Di, đi lại hay gặp chậm trễ nhỏ; chuẩn bị kỹ trước chuyến đi là đủ.
Đọc Đà La trong lá số
Hãy xem Đà La đi cùng sao nào. Gặp Thiên Mã, sách cổ ví như ngựa bị vướng chân: vẫn đi được nhưng chậm và vất vả hơn. Gặp Hóa Kỵ, sự vướng mắc dễ kéo dài; gặp Hóa Lộc, Lộc Tồn, sự chậm lại giúp giữ của. Cặp Kình Đà luôn kẹp Lộc Tồn là cấu trúc cố định của mọi lá số, nhắc rằng tài lộc thường đi kèm áp lực bảo vệ nó.
Hãy lập lá số để xem Đà La nằm ở cung nào.