Bỏ qua đến nội dung

Tử Vi

Sinh lúc mấy giờ là giờ gì? Bảng đổi 24 giờ đồng hồ sang 12 canh giờ Tử Vi

Ban biên tập Huyền CơXuất bản

Bảng đổi giờ đồng hồ sang canh giờ

Canh giờGiờ đồng hồThân cư cung
Tý23:00 – 00:59Mệnh (Mệnh Thân đồng cung)
Sửu01:00 – 02:59Phúc Đức
Dần03:00 – 04:59Quan Lộc
Mão05:00 – 06:59Thiên Di
Thìn07:00 – 08:59Tài Bạch
Tỵ09:00 – 10:59Phu Thê
Ngọ11:00 – 12:59Mệnh (Mệnh Thân đồng cung)
Mùi13:00 – 14:59Phúc Đức
Thân15:00 – 16:59Quan Lộc
Dậu17:00 – 18:59Thiên Di
Tuất19:00 – 20:59Tài Bạch
Hợi21:00 – 22:59Phu Thê

Cột cuối là một điều ít người để ý: cung Thân nằm ở cung nào so với cung Mệnh chỉ phụ thuộc vào giờ sinh, không phụ thuộc ngày tháng. Phần cuối bài giải thích vì sao.

Cách tính giờ sinh trong Tử Vi

Ba quy ước đủ để đổi mọi giờ đồng hồ sang canh giờ:

  • Mỗi canh dài hai tiếng và bắt đầu ở giờ lẻ. Vì thế ranh giới nằm ở 1h, 3h, 5h, 7h, 9h, 11h, 13h, 15h, 17h, 19h, 21h, 23h. Giờ Ngọ là 11:00–12:59, không phải "quanh 12 giờ"; 11h55 đã là Ngọ.
  • Giờ Tý vắt qua nửa đêm và mở đầu ngày mới. Huyền Cơ tính người sinh 23:00–23:59 sang giờ Tý của ngày hôm sau, như phần lớn lá số Việt Nam. Một số trường phái giữ ngày cũ; quy ước ấy có trong hồ sơ tính toán dưới dạng tùy chọn, không phải mặc định.
  • Dùng giờ đồng hồ, không hiệu chỉnh giờ mặt trời. Giờ ghi trên giấy chứng sinh là giờ dùng để lập lá số. Người sinh ở nước ngoài chọn nơi sinh để giờ được tính theo múi giờ nơi ấy. Người sinh ở miền Nam từ cuối 1959 đến giữa 1975 nên đọc thêm bài sinh sát ranh giới hai giờ, vì đồng hồ khi ấy chạy trước giờ ngày nay một tiếng.

Các quy ước này được công bố ở trang phương pháp tính toán. Dưới đây là từng giờ đồng hồ, để bạn tra thẳng giờ của mình.

Sinh lúc 0h đến 23h là giờ gì?

Sinh lúc 0h (12 giờ đêm) là giờ gì?

Giờ Tý, nửa sau. 00:00–00:59 là phần giờ Tý nằm trong ngày mới, nên lá số an theo đúng ngày dương lịch ghi trên giấy. Người sinh giờ Tý có Mệnh Thân đồng cung.

Sinh lúc 1h sáng là giờ gì?

Giờ Sửu, bắt đầu đúng 01:00. Sinh 00:50 vẫn là giờ Tý; sinh 01:05 là giờ Sửu, Thân cư Phúc Đức. Nếu giấy ghi "1 giờ" làm tròn, nên lập cả hai lá số Tý và Sửu để đối chiếu.

Sinh lúc 2h sáng là giờ gì?

Giờ Sửu, nửa sau, 02:00–02:59. Không gần ranh giới nào, nên "khoảng 2 giờ" là đủ để lập lá số. Trong cách chia năm canh đêm, đây là canh tư.

Sinh lúc 3h sáng là giờ gì?

Giờ Dần, bắt đầu đúng 03:00. Sinh 02:55 là Sửu, sinh 03:05 là Dần, Thân cư Quan Lộc. Canh năm trong lời kể của người xưa bắt đầu từ đây; "gà gáy lần đầu" thường được gán cho khoảng này.

Sinh lúc 4h sáng là giờ gì?

Giờ Dần, nửa sau, 04:00–04:59. Trời chưa sáng, nhiều người sinh giờ này được kể là "sinh lúc gà gáy". Nếu lời kể là "gần sáng", nên lập thêm lá số giờ Mão.

Sinh lúc 5h sáng là giờ gì?

Giờ Mão, bắt đầu đúng 05:00. Đây là giờ được tra nhiều, vì "5 giờ sáng" cũng là mốc dễ nhớ. Sinh 04:55 là Dần, sinh 05:05 là Mão, Thân cư Thiên Di; giấy ghi "5 giờ" tròn thì nên xem cả hai.

Sinh lúc 6h sáng là giờ gì?

Giờ Mão, nửa sau, 06:00–06:59. Trời đã rõ mặt người. Sinh 06:50 vẫn là Mão; 07:00 mới sang Thìn, và hai lá số ấy khác hẳn nhau, như ví dụ trong bài quên giờ sinh của con.

Sinh lúc 7h sáng là giờ gì?

Giờ Thìn, bắt đầu đúng 07:00, Thân cư Tài Bạch. "Khoảng 7 giờ" là một trong những câu trả lời hay gặp của cha mẹ, và cũng là ranh giới, nên hãy tìm phút sinh trong giấy chứng sinh hay ảnh chụp hôm sinh trước khi chọn.

Sinh lúc 8h sáng là giờ gì?

Giờ Thìn, nửa sau, 08:00–08:59. Giờ đi làm, đi học, nên lời kể thường có mốc "bố vừa đi làm" hoặc "đài vừa phát bản tin sáng". Không gần ranh giới.

Sinh lúc 9h sáng là giờ gì?

Giờ Tỵ, bắt đầu đúng 09:00, Thân cư Phu Thê. Sinh 08:55 là Thìn, 09:05 là Tỵ. Giấy ghi "9 giờ" tròn thì lập cả hai.

Sinh lúc 10h sáng là giờ gì?

Giờ Tỵ, nửa sau, 10:00–10:59. Ví dụ lá số trong bài cách xem lá số Tử Vi là người sinh 10:30, giờ Tỵ. Sinh 10:55 vẫn là Tỵ; 11:00 mới sang Ngọ.

Sinh lúc 11h trưa là giờ gì?

Giờ Ngọ, bắt đầu đúng 11:00. Đây là ranh giới hay bị hiểu sai: nhiều người nghĩ 11h còn là Tỵ. Sinh 11:05, 11:30 hay 11:55 đều là giờ Ngọ, Mệnh Thân đồng cung.

Sinh lúc 12h trưa là giờ gì?

Giờ Ngọ, nửa sau, 12:00–12:59. "Sinh giữa trưa" là giờ Ngọ không phải bàn, và vì 12h nằm giữa canh nên lệch mươi phút không đổi lá số. Người không nhớ giờ sinh hay bị điền mặc định 12:00; đó là một trong mười hai khả năng, đừng coi là giờ của mình.

Sinh lúc 13h (1h chiều) là giờ gì?

Giờ Mùi, bắt đầu đúng 13:00, Thân cư Phúc Đức. Sinh 12:55 là Ngọ, 13:05 là Mùi. Lời kể "sau cơm trưa" thường rơi vào ranh giới này.

Sinh lúc 14h (2h chiều) là giờ gì?

Giờ Mùi, nửa sau, 14:00–14:59. Đầu giờ chiều, không gần ranh giới. "Khoảng 2 giờ chiều" đủ để lập lá số.

Sinh lúc 15h (3h chiều) là giờ gì?

Giờ Thân, bắt đầu đúng 15:00, Thân cư Quan Lộc. Sinh 14:55 là Mùi, 15:05 là Thân. Giấy ghi "3 giờ chiều" tròn thì nên xem cả hai.

Sinh lúc 16h (4h chiều) là giờ gì?

Giờ Thân, nửa sau, 16:00–16:59. Giờ tan trường, nắng xiên. Không gần ranh giới.

Sinh lúc 17h (5h chiều) là giờ gì?

Giờ Dậu, bắt đầu đúng 17:00, Thân cư Thiên Di. Sinh 16:55 là Thân, 17:05 là Dậu. "Chập tối" trong lời kể thường là Dậu, nhưng mùa hè 17h trời còn sáng, nên hỏi thêm "đã lên đèn chưa".

Sinh lúc 18h (6h chiều) là giờ gì?

Giờ Dậu, nửa sau, 18:00–18:59. Giờ cơm chiều, lên đèn. Không gần ranh giới.

Sinh lúc 19h (7h tối) là giờ gì?

Giờ Tuất, bắt đầu đúng 19:00, Thân cư Tài Bạch. Đây cũng là canh một trong năm canh đêm. Lời kể "lúc bản tin thời sự" là một mốc tốt cho giờ này, nhưng giờ phát tin mỗi thời mỗi khác.

Sinh lúc 20h (8h tối) là giờ gì?

Giờ Tuất, nửa sau, 20:00–20:59. Không gần ranh giới. "Khoảng 8 giờ tối" đủ để lập lá số.

Sinh lúc 21h (9h tối) là giờ gì?

Giờ Hợi, bắt đầu đúng 21:00, Thân cư Phu Thê, canh hai. Sinh 20:55 là Tuất, 21:05 là Hợi.

Sinh lúc 22h (10h đêm) là giờ gì?

Giờ Hợi, nửa sau, 22:00–22:59. Sinh 22:30 là Hợi và lá số an theo ngày hôm ấy. Chỉ từ 23:00 mới sang giờ Tý và sang ngày hôm sau; ví dụ 22:30 so với 23:30 có trong bài về ranh giới giờ.

Sinh lúc 23h (11h đêm) là giờ gì?

Giờ Tý, nửa trước. Theo quy ước Huyền Cơ dùng, người sinh 23:00–23:59 được tính là giờ Tý của ngày hôm sau: lá số an theo ngày âm lịch hôm sau, giống lá số của người sinh 00:30 cùng đêm. Nếu bạn từng xem ở nơi giữ ngày cũ cho giờ này, lá số sẽ khác; đó là khác biệt trường phái, không phải lỗi nhập liệu. Người sinh "khoảng 11 giờ đêm" nên lập cả lá số giờ Hợi lẫn giờ Tý.

Sinh giờ nào thì Thân cư cung nào, và vì sao chỉ phụ thuộc giờ?

Cung Mệnh được an bằng cách từ cung Dần kể là tháng Giêng, đếm thuận đến tháng sinh, rồi từ cung ấy kể là giờ Tý, đếm nghịch đến giờ sinh. Cung Thân đi cùng đường nhưng ở bước thứ hai đếm thuận. Mệnh lùi bao nhiêu bước thì Thân tiến bấy nhiêu, nên khoảng cách giữa Thân và Mệnh bằng hai lần số giờ kể từ Tý: giờ Tý và Ngọ cho khoảng cách 0 hoặc 12, tức Mệnh Thân đồng cung; giờ Sửu và Mùi cho khoảng cách 2, rơi vào Phúc Đức; Dần và Thân rơi vào Quan Lộc; Mão và Dậu vào Thiên Di; Thìn và Tuất vào Tài Bạch; Tỵ và Hợi vào Phu Thê.

Vì thế "sinh giờ nào thì Thân cư Phu Thê" có câu trả lời gọn: giờ Tỵ hoặc giờ Hợi. Thân cư Quan Lộc là giờ Dần hoặc Thân; Thân cư Tài Bạch là Thìn hoặc Tuất; Thân cư Thiên Di là Mão hoặc Dậu; Thân cư Phúc Đức là Sửu hoặc Mùi. Trang 12 cung trong Tử Vi giải nghĩa từng cung, và bài cách xem lá số nói cách đọc Thân so với Mệnh.

Ngược lại, câu "sinh giờ nào thì Mệnh vô chính diệu" không có đáp án theo giờ: Mệnh có chính tinh hay không còn tùy ngày và tháng sinh, vì bộ chính tinh bày theo Cục và ngày. Cùng một giờ, người này Mệnh vô chính diệu, người kia Mệnh có Tử Vi.

Không nhớ giờ sinh thì sao?

Bảng trên chỉ giúp khi bạn đã có giờ đồng hồ. Nếu bạn không có, hãy đọc bài không nhớ giờ sinh có xem Tử Vi được không: giấy chứng sinh và sổ khám thai trước, rồi hỏi người có mặt lúc sinh, thu hẹp về một buổi, rồi lập lá số ở từng canh giờ còn lại bằng công cụ lập lá số và đối chiếu với những năm đã sống. Huyền Cơ có dịch vụ có phí làm bước đối chiếu ấy: lập lá số ở từng khung giờ bạn nghi ngờ, luận hai năm gần nhất của mỗi khung, bạn chọn bài đúng với đời mình rồi nhận lá số và bản luận giải theo giờ đã tìm ra. Chi tiết tại trang tìm giờ sinh để xem Tử Vi.

Câu hỏi liên quan

Giờ Tý là mấy giờ?

Giờ Tý là 23:00 đến 00:59. Nửa trước, 23:00–23:59, được Huyền Cơ tính sang ngày hôm sau vì giờ Tý mở đầu một ngày; nửa sau, 00:00–00:59, nằm trong ngày mới.

Giờ Ngọ là mấy giờ?

Giờ Ngọ là 11:00 đến 12:59. Sinh 11h05 hay 11h55 đều là giờ Ngọ; 10h55 là giờ Tỵ và 13h05 là giờ Mùi.

Sinh ở nước ngoài thì tính giờ theo múi giờ nào?

Theo giờ đồng hồ tại nơi sinh. Khi lập lá số trên Huyền Cơ, bạn chọn nơi sinh ở nước ngoài để giờ được tính theo múi giờ nơi ấy; không quy đổi về giờ Việt Nam.

Sinh giờ nào thì Thân cư Phu Thê?

Giờ Tỵ (09:00–10:59) hoặc giờ Hợi (21:00–22:59). Cung Thân nằm ở cung nào so với cung Mệnh chỉ phụ thuộc giờ sinh: Tý và Ngọ đồng cung với Mệnh, Sửu và Mùi ở Phúc Đức, Dần và Thân ở Quan Lộc, Mão và Dậu ở Thiên Di, Thìn và Tuất ở Tài Bạch.

Công cụ liên quan

Đọc thêm

Nguồn tham khảo và phương pháp

  1. Huyền Cơ: Phương pháp tính toán — Giờ đồng hồ được dùng như ghi trên giấy tờ, giờ Tý bắt đầu từ 23:00 của ngày hôm trước, không hiệu chỉnh giờ mặt trời thực, âm lịch Việt Nam UTC+7.
  2. Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư — Phép an cung Mệnh, cung Thân theo tháng và giờ sinh; định Cục; an Tử Vi theo Cục và ngày sinh; các sao an theo giờ.
  3. Tử Vi Đẩu Số Tân Biên (Vân Đằng Thái Thứ Lang) — Cách an sao trên lá số Việt Nam: Văn Xương, Văn Khúc, Địa Không, Địa Kiếp, Hỏa Tinh, Linh Tinh, Thai Phụ, Phong Cáo theo giờ sinh.

Bài viết mang tính tham khảo văn hóa và chiêm nghiệm, không phải lời tiên đoán. Cách các công cụ của Huyền Cơ lập lá số, lập quẻ và chọn ngày được mô tả ở trang Phương pháp.

Phương pháp biên soạn và tính toán

Có thể bạn quan tâm