Thứ tự 12 cung
Cung Mệnh được an theo tháng và giờ sinh, rồi mười một cung còn lại xếp nối tiếp theo một thứ tự cố định:
- Mệnh: tính cách, tư chất, trục của cả lá số.
- Phụ Mẫu: cha mẹ, bề trên, sự nâng đỡ từ thế hệ trước.
- Phúc Đức: đời sống tinh thần, sự an ổn nội tâm.
- Điền Trạch: nhà cửa, môi trường sống, tài sản cố định.
- Quan Lộc: công việc, sự nghiệp, cách làm việc.
- Nô Bộc: bạn bè, đồng nghiệp, mạng lưới quan hệ.
- Thiên Di: môi trường bên ngoài, sự dịch chuyển.
- Tật Ách: thể trạng và nhịp sống, chỉ để tham khảo.
- Tài Bạch: cách kiếm tiền và thái độ với tài chính.
- Tử Tức: con cái, học trò, thế hệ sau.
- Phu Thê: hôn nhân và cách gắn bó.
- Huynh Đệ: anh chị em, người đồng lứa thân cận.
Trên lá số, cung Huynh Đệ nằm ngay cạnh Mệnh ở phía bên kia so với Phụ Mẫu, nên Mệnh luôn được Huynh Đệ và Phụ Mẫu kẹp hai bên.
Bốn nhóm tam hợp
Ba cung cách nhau bốn cung tạo thành một nhóm tam hợp, luôn chiếu cho nhau:
- Mệnh, Quan Lộc, Tài Bạch: con người, công việc, tiền bạc.
- Phụ Mẫu, Nô Bộc, Tử Tức: thế hệ trên, người ngang hàng, thế hệ sau.
- Phúc Đức, Thiên Di, Phu Thê: nội tâm, môi trường bên ngoài, người bạn đời.
- Điền Trạch, Tật Ách, Huynh Đệ: nơi ở, thể trạng, người thân cùng lứa.
Sáu cặp xung chiếu
Hai cung đối diện nhau xung chiếu, soi vào nhau như hai mặt của một vấn đề: Mệnh và Thiên Di, Phụ Mẫu và Tật Ách, Phúc Đức và Tài Bạch, Điền Trạch và Tử Tức, Quan Lộc và Phu Thê, Nô Bộc và Huynh Đệ.
Một cung, hai cung tam hợp và cung xung chiếu gộp lại là tam phương tứ chính của cung đó. Đây là đơn vị đọc cơ bản của Tử Vi.
Cung Thân và các lớp vận hạn
Ngoài 12 cung chức năng, lá số còn có cung Thân, luôn trùng với một trong sáu cung Mệnh, Phúc Đức, Quan Lộc, Thiên Di, Tài Bạch hoặc Phu Thê. Khi xem vận hạn, mỗi đại hạn và mỗi lưu niên lại dựng một bộ 12 cung mới chồng lên lá số gốc, gọi là Đại Mệnh, Đại Tài, Lưu Quan…
Bạn có thể lập lá số Tử Vi để xem 12 cung của mình, rồi đọc từng cung theo gợi ý trên.