Lịch âm Việt Nam
Ngày đẹp tháng 4/2026
Âm lịch: 14 tháng Hai – 14 tháng Ba năm Bính Ngọ. Tính theo múi giờ Việt Nam (UTC+7).
Lịch tháng 4/2026
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
30
31
114Hắc đạo (Chu Tước)
215Hoàng đạo (Kim Quỹ)
316Hoàng đạo (Kim Đường (Bảo Quang))
417Hắc đạo (Bạch Hổ)
518Hoàng đạo (Ngọc Đường)
619Hắc đạo (Thiên Lao)
720Hắc đạo (Nguyên Vũ)
821Hoàng đạo (Tư Mệnh)
922Hắc đạo (Câu Trận)
1023Hoàng đạo (Thanh Long)
1124Hoàng đạo (Minh Đường)
1225Hắc đạo (Thiên Hình)
1326Hắc đạo (Chu Tước)
1427Hoàng đạo (Kim Quỹ)
1528Hoàng đạo (Kim Đường (Bảo Quang))
1629Hắc đạo (Bạch Hổ)
171/3Hoàng đạo (Kim Đường (Bảo Quang))
182Hắc đạo (Bạch Hổ)
193Hoàng đạo (Ngọc Đường)
204Hắc đạo (Thiên Lao)
215Hắc đạo (Nguyên Vũ)
226Hoàng đạo (Tư Mệnh)
237Hắc đạo (Câu Trận)
248Hoàng đạo (Thanh Long)
259Hoàng đạo (Minh Đường)
2610Hắc đạo (Thiên Hình)
2711Hắc đạo (Chu Tước)
2812Hoàng đạo (Kim Quỹ)
2913Hoàng đạo (Kim Đường (Bảo Quang))
3014Hắc đạo (Bạch Hổ)
1
2
3
◆ Hoàng đạo · ◇ Hắc đạo. Số nhỏ là ngày âm lịch.
Ngày phù hợp theo việc
Xếp hạng theo quy tắc truyền thống, chưa xét tuổi. Dùng công cụ để tính theo tuổi của bạn.
Từng ngày trong tháng
| Ngày | Âm lịch | Can chi | Trực | Thần trực | Tuổi xung |
|---|---|---|---|---|---|
| T4 01/04 | 14 tháng Hai | Ất Tỵ | Mãn | Chu Tước · Hắc đạo | Hợi |
| T5 02/04 | 15 tháng Hai | Bính Ngọ | Bình | Kim Quỹ · Hoàng đạo | Tý |
| T6 03/04 | 16 tháng Hai | Đinh Mùi | Định | Kim Đường (Bảo Quang) · Hoàng đạo | Sửu |
| T7 04/04 | 17 tháng Hai | Mậu Thân | Chấp | Bạch Hổ · Hắc đạo | Dần |
| CN 05/04 | 18 tháng Hai | Kỷ Dậu | Chấp | Ngọc Đường · Hoàng đạo | Mão |
| T2 06/04 | 19 tháng Hai | Canh Tuất | Phá | Thiên Lao · Hắc đạo | Thìn |
| T3 07/04 | 20 tháng Hai | Tân Hợi | Nguy | Nguyên Vũ · Hắc đạo | Tỵ |
| T4 08/04 | 21 tháng Hai | Nhâm Tý | Thành | Tư Mệnh · Hoàng đạo | Ngọ |
| T5 09/04 | 22 tháng Hai | Quý Sửu | Thu | Câu Trận · Hắc đạo | Mùi |
| T6 10/04 | 23 tháng Hai | Giáp Dần | Khai | Thanh Long · Hoàng đạo | Thân |
| T7 11/04 | 24 tháng Hai | Ất Mão | Bế | Minh Đường · Hoàng đạo | Dậu |
| CN 12/04 | 25 tháng Hai | Bính Thìn | Kiến | Thiên Hình · Hắc đạo | Tuất |
| T2 13/04 | 26 tháng Hai | Đinh Tỵ | Trừ | Chu Tước · Hắc đạo | Hợi |
| T3 14/04 | 27 tháng Hai | Mậu Ngọ | Mãn | Kim Quỹ · Hoàng đạo | Tý |
| T4 15/04 | 28 tháng Hai | Kỷ Mùi | Bình | Kim Đường (Bảo Quang) · Hoàng đạo | Sửu |
| T5 16/04 | 29 tháng Hai | Canh Thân | Định | Bạch Hổ · Hắc đạo | Dần |
| T6 17/04 | 1 tháng Ba | Tân Dậu | Chấp | Kim Đường (Bảo Quang) · Hoàng đạo | Mão |
| T7 18/04 | 2 tháng Ba | Nhâm Tuất | Phá | Bạch Hổ · Hắc đạo | Thìn |
| CN 19/04 | 3 tháng Ba | Quý Hợi | Nguy | Ngọc Đường · Hoàng đạo | Tỵ |
| T2 20/04 | 4 tháng Ba | Giáp Tý | Thành | Thiên Lao · Hắc đạo | Ngọ |
| T3 21/04 | 5 tháng Ba | Ất Sửu | Thu | Nguyên Vũ · Hắc đạo | Mùi |
| T4 22/04 | 6 tháng Ba | Bính Dần | Khai | Tư Mệnh · Hoàng đạo | Thân |
| T5 23/04 | 7 tháng Ba | Đinh Mão | Bế | Câu Trận · Hắc đạo | Dậu |
| T6 24/04 | 8 tháng Ba | Mậu Thìn | Kiến | Thanh Long · Hoàng đạo | Tuất |
| T7 25/04 | 9 tháng Ba | Kỷ Tỵ | Trừ | Minh Đường · Hoàng đạo | Hợi |
| CN 26/04 | 10 tháng Ba | Canh Ngọ | Mãn | Thiên Hình · Hắc đạo | Tý |
| T2 27/04 | 11 tháng Ba | Tân Mùi | Bình | Chu Tước · Hắc đạo | Sửu |
| T3 28/04 | 12 tháng Ba | Nhâm Thân | Định | Kim Quỹ · Hoàng đạo | Dần |
| T4 29/04 | 13 tháng Ba | Quý Dậu | Chấp | Kim Đường (Bảo Quang) · Hoàng đạo | Mão |
| T5 30/04 | 14 tháng Ba | Giáp Tuất | Phá | Bạch Hổ · Hắc đạo | Thìn |