Lịch âm Việt Nam
Ngày đẹp tháng 3/2026
Âm lịch: 13 tháng Giêng – 13 tháng Hai năm Bính Ngọ. Tính theo múi giờ Việt Nam (UTC+7).
Lịch tháng 3/2026
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
23
24
25
26
27
28
113Hoàng đạo (Tư Mệnh)
214Hắc đạo (Câu Trận)
315Hoàng đạo (Thanh Long)
416Hoàng đạo (Minh Đường)
517Hắc đạo (Thiên Hình)
618Hắc đạo (Chu Tước)
719Hoàng đạo (Kim Quỹ)
820Hoàng đạo (Kim Đường (Bảo Quang))
921Hắc đạo (Bạch Hổ)
1022Hoàng đạo (Ngọc Đường)
1123Hắc đạo (Thiên Lao)
1224Hắc đạo (Nguyên Vũ)
1325Hoàng đạo (Tư Mệnh)
1426Hắc đạo (Câu Trận)
1527Hoàng đạo (Thanh Long)
1628Hoàng đạo (Minh Đường)
1729Hắc đạo (Thiên Hình)
1830Hắc đạo (Chu Tước)
191/2Hắc đạo (Thiên Hình)
202Hắc đạo (Chu Tước)
213Hoàng đạo (Kim Quỹ)
224Hoàng đạo (Kim Đường (Bảo Quang))
235Hắc đạo (Bạch Hổ)
246Hoàng đạo (Ngọc Đường)
257Hắc đạo (Thiên Lao)
268Hắc đạo (Nguyên Vũ)
279Hoàng đạo (Tư Mệnh)
2810Hắc đạo (Câu Trận)
2911Hoàng đạo (Thanh Long)
3012Hoàng đạo (Minh Đường)
3113Hắc đạo (Thiên Hình)
1
2
3
4
5
◆ Hoàng đạo · ◇ Hắc đạo. Số nhỏ là ngày âm lịch.
Ngày phù hợp theo việc
Xếp hạng theo quy tắc truyền thống, chưa xét tuổi. Dùng công cụ để tính theo tuổi của bạn.
Từng ngày trong tháng
| Ngày | Âm lịch | Can chi | Trực | Thần trực | Tuổi xung |
|---|---|---|---|---|---|
| CN 01/03 | 13 tháng Giêng | Giáp Tuất | Thành | Tư Mệnh · Hoàng đạo | Thìn |
| T2 02/03 | 14 tháng Giêng | Ất Hợi | Thu | Câu Trận · Hắc đạo | Tỵ |
| T3 03/03 | 15 tháng Giêng | Bính Tý | Khai | Thanh Long · Hoàng đạo | Ngọ |
| T4 04/03 | 16 tháng Giêng | Đinh Sửu | Bế | Minh Đường · Hoàng đạo | Mùi |
| T5 05/03 | 17 tháng Giêng | Mậu Dần | Bế | Thiên Hình · Hắc đạo | Thân |
| T6 06/03 | 18 tháng Giêng | Kỷ Mão | Kiến | Chu Tước · Hắc đạo | Dậu |
| T7 07/03 | 19 tháng Giêng | Canh Thìn | Trừ | Kim Quỹ · Hoàng đạo | Tuất |
| CN 08/03 | 20 tháng Giêng | Tân Tỵ | Mãn | Kim Đường (Bảo Quang) · Hoàng đạo | Hợi |
| T2 09/03 | 21 tháng Giêng | Nhâm Ngọ | Bình | Bạch Hổ · Hắc đạo | Tý |
| T3 10/03 | 22 tháng Giêng | Quý Mùi | Định | Ngọc Đường · Hoàng đạo | Sửu |
| T4 11/03 | 23 tháng Giêng | Giáp Thân | Chấp | Thiên Lao · Hắc đạo | Dần |
| T5 12/03 | 24 tháng Giêng | Ất Dậu | Phá | Nguyên Vũ · Hắc đạo | Mão |
| T6 13/03 | 25 tháng Giêng | Bính Tuất | Nguy | Tư Mệnh · Hoàng đạo | Thìn |
| T7 14/03 | 26 tháng Giêng | Đinh Hợi | Thành | Câu Trận · Hắc đạo | Tỵ |
| CN 15/03 | 27 tháng Giêng | Mậu Tý | Thu | Thanh Long · Hoàng đạo | Ngọ |
| T2 16/03 | 28 tháng Giêng | Kỷ Sửu | Khai | Minh Đường · Hoàng đạo | Mùi |
| T3 17/03 | 29 tháng Giêng | Canh Dần | Bế | Thiên Hình · Hắc đạo | Thân |
| T4 18/03 | 30 tháng Giêng | Tân Mão | Kiến | Chu Tước · Hắc đạo | Dậu |
| T5 19/03 | 1 tháng Hai | Nhâm Thìn | Trừ | Thiên Hình · Hắc đạo | Tuất |
| T6 20/03 | 2 tháng Hai | Quý Tỵ | Mãn | Chu Tước · Hắc đạo | Hợi |
| T7 21/03 | 3 tháng Hai | Giáp Ngọ | Bình | Kim Quỹ · Hoàng đạo | Tý |
| CN 22/03 | 4 tháng Hai | Ất Mùi | Định | Kim Đường (Bảo Quang) · Hoàng đạo | Sửu |
| T2 23/03 | 5 tháng Hai | Bính Thân | Chấp | Bạch Hổ · Hắc đạo | Dần |
| T3 24/03 | 6 tháng Hai | Đinh Dậu | Phá | Ngọc Đường · Hoàng đạo | Mão |
| T4 25/03 | 7 tháng Hai | Mậu Tuất | Nguy | Thiên Lao · Hắc đạo | Thìn |
| T5 26/03 | 8 tháng Hai | Kỷ Hợi | Thành | Nguyên Vũ · Hắc đạo | Tỵ |
| T6 27/03 | 9 tháng Hai | Canh Tý | Thu | Tư Mệnh · Hoàng đạo | Ngọ |
| T7 28/03 | 10 tháng Hai | Tân Sửu | Khai | Câu Trận · Hắc đạo | Mùi |
| CN 29/03 | 11 tháng Hai | Nhâm Dần | Bế | Thanh Long · Hoàng đạo | Thân |
| T2 30/03 | 12 tháng Hai | Quý Mão | Kiến | Minh Đường · Hoàng đạo | Dậu |
| T3 31/03 | 13 tháng Hai | Giáp Thìn | Trừ | Thiên Hình · Hắc đạo | Tuất |