Bỏ qua đến nội dung

Lịch âm Việt Nam

Ngày đẹp tháng 9/2026

Âm lịch: 20 tháng Bảy – 20 tháng Tám năm Bính Ngọ. Tính theo múi giờ Việt Nam (UTC+7).

Lịch tháng 9/2026

T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
31
120Hắc đạo (Thiên Hình)
221Hắc đạo (Chu Tước)
322Hoàng đạo (Kim Quỹ)
423Hoàng đạo (Kim Đường (Bảo Quang))
524Hắc đạo (Bạch Hổ)
625Hoàng đạo (Ngọc Đường)
726Hắc đạo (Thiên Lao)
827Hắc đạo (Nguyên Vũ)
928Hoàng đạo (Tư Mệnh)
1029Hắc đạo (Câu Trận)
111/8Hoàng đạo (Tư Mệnh)
122Hắc đạo (Câu Trận)
133Hoàng đạo (Thanh Long)
144Hoàng đạo (Minh Đường)
155Hắc đạo (Thiên Hình)
166Hắc đạo (Chu Tước)
177Hoàng đạo (Kim Quỹ)
188Hoàng đạo (Kim Đường (Bảo Quang))
199Hắc đạo (Bạch Hổ)
2010Hoàng đạo (Ngọc Đường)
2111Hắc đạo (Thiên Lao)
2212Hắc đạo (Nguyên Vũ)
2313Hoàng đạo (Tư Mệnh)
2414Hắc đạo (Câu Trận)
2515Hoàng đạo (Thanh Long)
2616Hoàng đạo (Minh Đường)
2717Hắc đạo (Thiên Hình)
2818Hắc đạo (Chu Tước)
2919Hoàng đạo (Kim Quỹ)
3020Hoàng đạo (Kim Đường (Bảo Quang))
1
2
3
4

◆ Hoàng đạo · ◇ Hắc đạo. Số nhỏ là ngày âm lịch.

Từng ngày trong tháng

NgàyÂm lịchCan chiTrựcThần trựcTuổi xung
T3 01/0920 tháng BảyMậu DầnPháThiên Hình · Hắc đạoThân
T4 02/0921 tháng BảyKỷ MãoNguyChu Tước · Hắc đạoDậu
T5 03/0922 tháng BảyCanh ThìnThànhKim Quỹ · Hoàng đạoTuất
T6 04/0923 tháng BảyTân TỵThuKim Đường (Bảo Quang) · Hoàng đạoHợi
T7 05/0924 tháng BảyNhâm NgọKhaiBạch Hổ · Hắc đạoTý
CN 06/0925 tháng BảyQuý MùiBếNgọc Đường · Hoàng đạoSửu
T2 07/0926 tháng BảyGiáp ThânBếThiên Lao · Hắc đạoDần
T3 08/0927 tháng BảyẤt DậuKiếnNguyên Vũ · Hắc đạoMão
T4 09/0928 tháng BảyBính TuấtTrừTư Mệnh · Hoàng đạoThìn
T5 10/0929 tháng BảyĐinh HợiMãnCâu Trận · Hắc đạoTỵ
T6 11/091 tháng TámMậu TýBìnhTư Mệnh · Hoàng đạoNgọ
T7 12/092 tháng TámKỷ SửuĐịnhCâu Trận · Hắc đạoMùi
CN 13/093 tháng TámCanh DầnChấpThanh Long · Hoàng đạoThân
T2 14/094 tháng TámTân MãoPháMinh Đường · Hoàng đạoDậu
T3 15/095 tháng TámNhâm ThìnNguyThiên Hình · Hắc đạoTuất
T4 16/096 tháng TámQuý TỵThànhChu Tước · Hắc đạoHợi
T5 17/097 tháng TámGiáp NgọThuKim Quỹ · Hoàng đạoTý
T6 18/098 tháng TámẤt MùiKhaiKim Đường (Bảo Quang) · Hoàng đạoSửu
T7 19/099 tháng TámBính ThânBếBạch Hổ · Hắc đạoDần
CN 20/0910 tháng TámĐinh DậuKiếnNgọc Đường · Hoàng đạoMão
T2 21/0911 tháng TámMậu TuấtTrừThiên Lao · Hắc đạoThìn
T3 22/0912 tháng TámKỷ HợiMãnNguyên Vũ · Hắc đạoTỵ
T4 23/0913 tháng TámCanh TýBìnhTư Mệnh · Hoàng đạoNgọ
T5 24/0914 tháng TámTân SửuĐịnhCâu Trận · Hắc đạoMùi
T6 25/0915 tháng TámNhâm DầnChấpThanh Long · Hoàng đạoThân
T7 26/0916 tháng TámQuý MãoPháMinh Đường · Hoàng đạoDậu
CN 27/0917 tháng TámGiáp ThìnNguyThiên Hình · Hắc đạoTuất
T2 28/0918 tháng TámẤt TỵThànhChu Tước · Hắc đạoHợi
T3 29/0919 tháng TámBính NgọThuKim Quỹ · Hoàng đạoTý
T4 30/0920 tháng TámĐinh MùiKhaiKim Đường (Bảo Quang) · Hoàng đạoSửu