Bỏ qua đến nội dung

Kinh Dịch

Kinh Dịch là gì? Nguồn gốc, Chu Dịch và Thập Dực

Ban biên tập Huyền CơXuất bản

Tên gọi: “Dịch” nghĩa là gì?

Chữ Dịch (易) nghĩa gốc là thay đổi. Từ thời Hán, người ta đã giải thích một chữ Dịch gồm ba nghĩa: giản dị (cái lý của trời đất vốn đơn giản), biến dịch (vạn vật luôn đổi thay) và bất dịch (trong đổi thay có những quy luật không đổi). Tên Chu Dịch thường được hiểu là Dịch của nhà Chu, phân biệt với hai bộ Dịch cổ hơn mà sách Chu Lễ nhắc tới là Liên Sơn và Quy Tàng, nay đã thất truyền. Trong tiếng Việt, Kinh Dịch và Chu Dịch thường được dùng thay cho nhau; chữ “kinh” gắn với việc sách được xếp vào hàng kinh điển của Nho gia từ thời Hán.

Cấu trúc: phần Kinh và phần Truyện

PhầnGồmNội dung
Thượng Kinh30 quẻ, từ Càn đến LyHình quẻ, lời quẻ, lời hào
Hạ Kinh34 quẻ, từ Hàm đến Vị TếHình quẻ, lời quẻ, lời hào
Thập Dực10 thiên chú giảiGiải thích và triết lý hóa phần Kinh

Phần Kinh gồm 64 lời quẻ và 384 lời hào, cộng thêm lời Dụng Cửu của quẻ Càn và Dụng Lục của quẻ Khôn. Thập Dực, nghĩa là “mười cánh” nâng phần Kinh lên, gồm:

  • Thoán truyện (thượng, hạ): giải thích lời quẻ.
  • Tượng truyện (thượng, hạ): Đại tượng giải thích hình ảnh cả quẻ, Tiểu tượng giải thích từng hào.
  • Hệ Từ truyện (thượng, hạ): bàn chung về Dịch lý, có đoạn về phép bói cỏ thi.
  • Văn Ngôn: giảng riêng hai quẻ Càn, Khôn.
  • Thuyết Quái: nói về tám quẻ đơn và các tượng của chúng.
  • Tự Quái: giải thích thứ tự 64 quẻ.
  • Tạp Quái: tóm nghĩa các quẻ theo từng cặp.

Nguồn gốc: theo truyền thống và theo nghiên cứu

Theo truyền thống, Hệ Từ truyện kể rằng Bao Hy, tức Phục Hy, ngửa lên xem tượng trời, cúi xuống xem phép đất, rồi vạch ra bát quái. Tương truyền Chu Văn Vương khi bị giam ở Dũ Lý đã diễn tám quẻ thành sáu mươi tư quẻ và viết lời quẻ, con ông là Chu Công viết lời hào, còn Khổng Tử soạn Thập Dực. Sử Ký chép rằng Khổng Tử lúc về già rất thích đọc Dịch, đọc nhiều đến mức dây da buộc thẻ tre đứt ba lần.

Theo nghiên cứu hiện đại, sách không do một người viết trong một lúc. Phần Kinh thường được xếp vào khoảng thời Tây Chu, còn Thập Dực hình thành dần từ thời Chiến Quốc đến đầu đời Hán. Ngay từ đời Tống, Âu Dương Tu đã ngờ rằng Hệ Từ và Văn Ngôn không phải do Khổng Tử viết. Năm 1973, bản Chu Dịch chép trên lụa được tìm thấy trong một mộ Hán ở Mã Vương Đôi (Trường Sa), với thứ tự quẻ khác bản lưu hành, cho thấy văn bản từng tồn tại ở nhiều dạng.

Kinh Dịch được dùng để làm gì?

  • Bói, hay chiêm. Đây là công dụng ban đầu: lập quẻ cho một việc rồi đọc lời quẻ, lời hào. Về sau có thêm những phép như Lục Hào và Mai Hoa Dịch Số.
  • Triết học. Nho gia đọc Dịch như sách về đạo xử thế: biết thời, biết thế, biết tiến lui. Đạo gia và các nhà tư tưởng đời sau cũng dựa vào Dịch để bàn về âm dương, biến hóa.
  • Văn hóa. Âm dương, bát quái thấm vào y học cổ truyền, kiến trúc, phong thủy, võ thuật và cả ngôn ngữ thường ngày.
  • Ở Việt Nam, Kinh Dịch được học trong nền giáo dục Nho học suốt nhiều thế kỷ, và có những bản dịch, chú giải quen thuộc của Phan Bội Châu, Ngô Tất Tố, Nguyễn Hiến Lê.

Nên nói rõ một điều: Kinh Dịch không phải sách khoa học theo nghĩa hiện đại. Việc nhà toán học Leibniz đầu thế kỷ 18 nhận ra sơ đồ quẻ tương ứng với hệ nhị phân là một chuyện thú vị của lịch sử tư tưởng, không có nghĩa người xưa đã biết tới máy tính.

Ví dụ: đọc quẻ Khiêm qua hai tầng Kinh và Truyện

Quẻ Địa Sơn Khiêm, quẻ số 15, núi nằm dưới đất, là ví dụ dễ thấy sự khác nhau giữa Kinh và Truyện.

  • Lời quẻ (thuộc Kinh): 謙:亨,君子有終。 Âm Hán Việt: “Khiêm: Hanh, quân tử hữu chung.” Nghĩa: hanh thông; người quân tử giữ được trọn đến cuối.
  • Đại tượng (thuộc Tượng truyện, một thiên của Thập Dực): 地中有山,謙;君子以裒多益寡,稱物平施。 Nghĩa: trong lòng đất có núi là Khiêm; người quân tử theo đó mà bớt chỗ nhiều, thêm chỗ ít, cân nhắc sự vật mà ban phát cho đều.
  • Lời hào Sơ Lục (thuộc Kinh): người quân tử khiêm rồi lại khiêm, dùng đức ấy mà vượt sông lớn, tốt.

Phần Kinh ngắn gọn, gần như lời phán của người bói. Phần Truyện đọc hình ảnh núi dưới đất thành một bài học đạo đức: người có nhiều mà biết hạ mình, biết san sẻ. Người xưa còn hay nhắc Khiêm là quẻ mà cả sáu lời hào đều không có chữ hung. Khi đọc bất kỳ quẻ nào trên trang 64 quẻ Kinh Dịch, bạn sẽ thấy hai tầng này đặt cạnh nhau.

Những hiểu lầm phổ biến

  • “Kinh Dịch chỉ là sách bói.” Bói là công dụng gốc, nhưng phần lớn lịch sử tiếp nhận Kinh Dịch là lịch sử đọc nó như sách triết học.
  • “Kinh Dịch nói trước số phận.” Lời kinh nói về thời và thế, thường kèm điều kiện: giữ chính thì tốt, vội tiến thì đáng tiếc.
  • “Khổng Tử viết toàn bộ.” Đó là quan niệm truyền thống; nghiên cứu hiện đại cho rằng sách hình thành qua nhiều thế kỷ, nhiều người.
  • “Có quẻ tốt tuyệt đối và quẻ xấu tuyệt đối.” Quẻ thuận có lời cảnh giác, quẻ khó có lối ra.
  • “Phải biết chữ Hán mới học được.” Các bản dịch tiếng Việt có chú giải đủ cho người mới bắt đầu.

Bắt đầu từ đâu?

Nếu muốn thử dùng Kinh Dịch như một công cụ suy ngẫm, bạn có thể đọc hướng dẫn gieo quẻ, rồi xin một quẻ cho câu hỏi đang khiến mình phân vân. Nếu muốn hiểu hệ thống ký hiệu trước, hãy bắt đầu với bát quái và cách nhớ 64 quẻ.

Câu hỏi liên quan

Kinh Dịch và Chu Dịch có phải là một?

Trong cách dùng thông thường thì đúng vậy. Nói chặt chẽ, Chu Dịch là tên phần kinh văn 64 quẻ; Kinh Dịch là tên gọi khi sách đã thành kinh điển, thường bao gồm cả Thập Dực. Trên Huyền Cơ, hai tên được dùng thay cho nhau.

Người mới nên đọc bản Kinh Dịch nào?

Nên chọn bản tiếng Việt có chú giải, như bản của Ngô Tất Tố, Phan Bội Châu hoặc cuốn Kinh Dịch, Đạo của người quân tử của Nguyễn Hiến Lê. Đọc song song với trang từng quẻ trên Huyền Cơ, nơi có nguyên văn, âm Hán Việt và bản dịch, sẽ giúp dễ nắm hơn.

Kinh Dịch có nguồn gốc từ Việt Nam không?

Một số tác giả Việt Nam, như Kim Định với thuyết Việt Nho, đã nêu giả thuyết về nguồn gốc Bách Việt của Dịch học. Đây là giả thuyết còn tranh luận, chưa được giới nghiên cứu lịch sử chấp nhận rộng rãi. Quan điểm phổ biến vẫn cho rằng Chu Dịch hình thành ở lưu vực Hoàng Hà thời nhà Chu.

Kinh Dịch có phải là mê tín?

Kinh Dịch là một văn bản cổ, vừa dùng để bói vừa được đọc như triết học. Mê tín hay không nằm ở cách dùng: tin rằng quẻ định sẵn tương lai và bỏ qua suy xét của mình dễ dẫn tới sai lầm; dùng quẻ để tự vấn, cân nhắc thì gần với tinh thần của chính bộ sách.

Học Kinh Dịch mất bao lâu?

Tùy mục đích. Để gieo và đọc một quẻ ở mức cơ bản, vài buổi làm quen với bát quái, hào động và lời kinh là đủ. Để hiểu sâu nghĩa lý hay thành thạo Lục Hào thì cần nhiều năm, và nhiều người coi đó là việc học suốt đời.

Công cụ liên quan

Đọc thêm

Nguồn tham khảo và phương pháp

  1. Chu Dịch, kinh văn bản thông hành và Thập Dực
  2. Hệ Từ truyện hạ, chương 2 — Bao Hy (Phục Hy) quan sát trời đất mà vạch bát quái.
  3. Tư Mã Thiên, Sử Ký — Khổng Tử thế gia; Thái sử công tự tự (Văn Vương bị giam mà diễn Chu Dịch).
  4. Chu Lễ, Xuân quan, Thái bốc — Ba bộ Dịch: Liên Sơn, Quy Tàng, Chu Dịch.
  5. Âu Dương Tu, Dịch đồng tử vấn — Nghi vấn về tác giả Hệ Từ và Văn Ngôn.
  6. Bản lụa Chu Dịch Mã Vương Đôi — Phát hiện năm 1973 trong mộ Hán ở Trường Sa.
  7. Phan Bội Châu, Chu Dịch; Ngô Tất Tố, Kinh Dịch; Nguyễn Hiến Lê, Kinh Dịch, Đạo của người quân tử — Các bản dịch và chú giải tiếng Việt.

Bài viết mang tính tham khảo văn hóa và chiêm nghiệm, không phải lời tiên đoán. Cách các công cụ của Huyền Cơ lập lá số, lập quẻ và chọn ngày được mô tả ở trang Phương pháp.

Phương pháp biên soạn và tính toán

Có thể bạn quan tâm